Thị trường thép Trung Quốc chịu áp lực từ nhu cầu yếu, cắt giảm sản lượng hỗ trợ giá trong ngắn hạn
Thứ ba, 13-10-2026
AsemconnectVietnam - Thị trường thép Trung Quốc diễn biến trái chiều trong ngày 12/10, khi giá thép cây tăng nhẹ nhờ nguồn cung được thắt chặt, trong khi nhu cầu tiêu thụ chưa phục hồi rõ rệt sau kỳ nghỉ Quốc khánh. Trên thị trường thép dẹt, giá thép cuộn cán nóng (HRC) xuất sang Việt Nam tiếp tục giảm nhẹ do cạnh tranh chào bán gia tăng và giao dịch chậm. Trong bối cảnh chi phí nguyên liệu đầu vào đi xuống, triển vọng giá thép vẫn chịu sức ép từ sự mất cân đối giữa cung và cầu.
Giá thép cây xuất kho tại Thượng Hải tăng 10 Nhân dân tệ/tấn lên 3.130 Nhân dân tệ/tấn trong ngày 12/10, trong khi hợp đồng tương lai thép cây giao tháng 1 tăng tương ứng lên 3.090 Nhân dân tệ/tấn. Một số nhà máy Trung Quốc cũng nâng giá xuất xưởng thêm 10-20 Nhân dân tệ/tấn, cho thấy nỗ lực duy trì mặt bằng giá trong bối cảnh thị trường tiêu thụ chưa khởi sắc.
Tuy nhiên, đà tăng hiện tại chủ yếu được hỗ trợ bởi việc điều tiết nguồn cung hơn là sự cải thiện thực chất của nhu cầu. Sau kỳ nghỉ Quốc khánh, lượng giao dịch thép cây giao ngay vẫn dao động trong khoảng 90.000-100.000 tấn/ngày, chưa ghi nhận dấu hiệu phục hồi đáng kể. Thanh khoản duy trì ở mức thông thường cho thấy hoạt động bổ sung hàng tồn kho và nhu cầu xây dựng vẫn tương đối thận trọng.
Áp lực tiêu thụ yếu cùng tình trạng thua lỗ tại một số nhà máy đang thúc đẩy ngành thép Trung Quốc đẩy mạnh cắt giảm sản lượng. Theo Hiệp hội Sắt thép Trung Quốc (Cisa), sản lượng thép thô bình quân của các nhà máy thành viên đạt 1,88 triệu tấn/ngày trong giai đoạn 21-30/9, giảm 2,1% so với giai đoạn 11-20/9 và thấp hơn 0,4% so với cùng kỳ năm trước.
Động thái này góp phần hạn chế nguồn cung thép thành phẩm, qua đó giảm áp lực giảm giá trong ngắn hạn. Một nhà máy lớn tại miền đông Trung Quốc dự kiến dừng các dây chuyền thép cây để bảo trì từ ngày 15/10, qua đó cắt giảm khoảng 100.000 tấn sản lượng. Dù vậy, hiệu quả hỗ trợ giá sẽ phụ thuộc vào quy mô và thời gian duy trì các đợt cắt giảm, cũng như khả năng phục hồi của nhu cầu thực tế.
Trên thị trường xuất khẩu, giá thép cây FOB Trung Quốc giảm 1 USD/tấn xuống 481 USD/tấn theo trọng lượng lý thuyết. Một nhà máy miền bắc Trung Quốc hạ giá chào thép cây B500B thêm 7 USD/tấn so với tuần trước, xuống 475 USD/tấn FOB. Phần lớn các nhà máy đang chào hàng giao tháng 11, thời điểm nhu cầu thép nội địa thường bước vào giai đoạn thấp điểm theo mùa. Các nhà sản xuất cũng kỳ vọng giá than cốc luyện kim tiếp tục giảm trong tháng 11 và tháng 12 khi nhiều mỏ than nối lại hoạt động, qua đó tạo dư địa điều chỉnh giá chào xuất khẩu nhằm cải thiện sức cạnh tranh.
Trên thị trường dây thép cuộn, giá FOB Trung Quốc giữ nguyên ở mức 499 USD/tấn. Một nhà máy lớn tại miền đông Trung Quốc duy trì giá chào dây thép cuộn hàm lượng carbon cao ở mức 540 USD/tấn FOB, trong khi giá chào Q195 và SAE1008 từ các nhà máy miền bắc lần lượt ở mức 497 USD/tấn và 502 USD/tấn FOB. Ở chiều ngược lại, giá chào dây thép cuộn SAE1008 của Indonesia giảm 3 USD/tấn xuống 502 USD/tấn FOB đối với lô hàng giao tháng 1, phản ánh áp lực cạnh tranh về giá trong khu vực.
Đối với phôi thép, giá xuất xưởng tại Đường Sơn giữ ổn định ở mức 2.960 Nhân dân tệ/tấn, trong khi một nhà máy Indonesia giảm giá chào xuất khẩu thêm 3 USD/tấn xuống 472 USD/tấn FOB cho lô hàng giao tháng 12. Diễn biến này cho thấy thị trường phôi thép vẫn phân hóa theo nguồn cung và chiến lược bán hàng của từng nhà sản xuất. Trong bối cảnh nhu cầu thép thành phẩm chưa cải thiện rõ rệt, khả năng tăng giá bền vững sẽ bị hạn chế nếu lực mua từ các nhà máy cán không đủ mạnh.
Trên thị trường thép dẹt, giá HRC ASEAN giảm 1 USD/tấn xuống 540 USD/tấn CFR Việt Nam trong ngày 12/10, khi một số công ty thương mại hạ mức giá tham chiếu nhằm thúc đẩy doanh số. Một nhà máy Indonesia giữ nguyên giá chào HRC mác SAE1006 ở mức 542 USD/tấn CFR Việt Nam do những vướng mắc liên quan đến nguồn cung nước công nghiệp khiến nhà sản xuất chưa muốn giảm giá. Có thông tin nhà máy này chỉ vận hành khoảng 50% công suất vì thiếu nước, song diễn biến trên chưa được xác minh độc lập.
Mặc dù giá chào chính thức vẫn tương đối vững, các mức giá có thể giao dịch đối với HRC Indonesia đã lùi về 535-540 USD/tấn CFR Việt Nam, so với 538-540 USD/tấn CFR ngày 9/10. Một số thương nhân tích cực tìm kiếm giá mua ở mức 532 USD/tấn CFR, phản ánh khoảng cách ngày càng lớn giữa kỳ vọng của người mua và mức giá mà nhà cung cấp muốn duy trì. Điều này cho thấy bên mua vẫn ưu tiên kiểm soát chi phí và chưa sẵn sàng chấp nhận các mức giá chào cao hơn khi triển vọng thị trường chưa rõ ràng.
Tại Trung Quốc, giá HRC xuất kho chủ đạo tại Thượng Hải ổn định ở mức 3.270 Nhân dân tệ/tấn, tương đương 488,54 USD/tấn. Trong phiên sáng, một số người bán tăng giá chào thêm 10-20 Nhân dân tệ/tấn, nhưng phải điều chỉnh về 3.270-3.280 Nhân dân tệ/tấn vào buổi chiều do giao dịch suy yếu. Dù người mua từng gia tăng lượng mua vào cuối tuần, hoạt động giao dịch sau đó đã chững lại. Tâm lý thị trường còn chịu sức ép từ lo ngại các nhà máy cắt giảm sản lượng chưa đủ nhanh để cân bằng cung cầu.
Hợp đồng HRC giao tháng 1 trên Sàn giao dịch tương lai Thượng Hải tăng 0,12% so với giá thanh toán phiên trước, lên 3.255 Nhân dân tệ/tấn. Tuy nhiên, mức tăng nhẹ của hợp đồng tương lai chưa tạo được động lực rõ rệt cho thị trường giao ngay, nơi giá vẫn bị chi phối bởi thanh khoản và nhu cầu mua thực tế.
Giá xuất khẩu HRC Trung Quốc được đánh giá ổn định ở mức 497 USD/tấn FOB. Tuy nhiên, thị trường ghi nhận sự phân hóa đáng kể giữa giá chào của các nhà máy lớn và mức giá phổ biến từ các nhà sản xuất quy mô nhỏ. Một nhà máy miền đông Trung Quốc chào HRC mác SS400 ở mức 505 USD/tấn FOB, trong khi một nhà máy lớn tại miền bắc duy trì mức 515 USD/tấn FOB cho lô hàng giao tháng 11. Các mức này cao hơn đáng kể so với giá chào phổ biến 489-490 USD/tấn FOB đối với HRC mác Q235 từ các nhà máy nhỏ hơn.
Ở phía người mua, một số thương nhân sẵn sàng đưa ra giá mua 480-485 USD/tấn FOB đối với các đơn hàng có cam kết chắc chắn, dù đây chưa phải mức giá đại diện cho toàn thị trường. Chênh lệch giữa giá chào bán và giá mua cho thấy quá trình hình thành giá vẫn gặp khó khăn, khi người bán chưa muốn hạ giá sâu còn người mua kỳ vọng thị trường tiếp tục điều chỉnh. Các nhà nhập khẩu đang chờ thêm báo giá từ các nhà máy Trung Quốc trước khi quyết định giao dịch, khiến thanh khoản có thể tiếp tục ở mức thấp trong ngắn hạn.
Nhìn chung, thị trường thép Trung Quốc đang vận động trong thế giằng co giữa nguồn cung được điều tiết và nhu cầu tiêu thụ yếu. Việc các nhà máy cắt giảm sản lượng giúp hạn chế áp lực dư cung, tạo cơ sở hỗ trợ giá thép cây và một số sản phẩm thép thành phẩm. Tuy nhiên, đây chủ yếu là yếu tố hỗ trợ từ phía cung, chưa phản ánh sự cải thiện rõ rệt của nhu cầu cuối cùng.
Ở chiều ngược lại, giá than cốc luyện kim tiếp tục giảm đang làm suy yếu một phần lực hỗ trợ từ chi phí sản xuất, đồng thời mở ra khả năng các nhà máy điều chỉnh giảm giá chào trong những tháng tới. Đối với thị trường xuất khẩu, sự cạnh tranh giữa các nhà cung cấp Trung Quốc và ASEAN, cùng tâm lý trì hoãn mua hàng của khách hàng, sẽ tiếp tục hạn chế dư địa tăng giá.
Tại Việt Nam, giá HRC nhập khẩu giảm nhẹ và các mức giá mua mục tiêu thấp hơn cho thấy người mua vẫn ưu tiên kiểm soát chi phí thay vì tích cực tích trữ hàng. Trong ngắn hạn, thị trường nhiều khả năng tiếp tục phân hóa: thép cây được hỗ trợ bởi việc cắt giảm sản lượng, trong khi HRC và các sản phẩm xuất khẩu chịu sức ép từ thanh khoản yếu và cạnh tranh giá. Để xác nhận xu hướng phục hồi bền vững, thị trường cần ghi nhận sự cải thiện rõ ràng hơn về lượng giao dịch thép thành phẩm, tốc độ tiêu thụ hàng tồn kho và mức độ tuân thủ cắt giảm sản lượng của các nhà máy. Nếu nhu cầu tiếp tục yếu trong khi nguồn cung chưa giảm tương xứng, các nhịp tăng giá hiện tại có nguy cơ chỉ mang tính kỹ thuật và khó duy trì lâu dài.
N.Hao
Nguồn: VITIC
Tuy nhiên, đà tăng hiện tại chủ yếu được hỗ trợ bởi việc điều tiết nguồn cung hơn là sự cải thiện thực chất của nhu cầu. Sau kỳ nghỉ Quốc khánh, lượng giao dịch thép cây giao ngay vẫn dao động trong khoảng 90.000-100.000 tấn/ngày, chưa ghi nhận dấu hiệu phục hồi đáng kể. Thanh khoản duy trì ở mức thông thường cho thấy hoạt động bổ sung hàng tồn kho và nhu cầu xây dựng vẫn tương đối thận trọng.
Áp lực tiêu thụ yếu cùng tình trạng thua lỗ tại một số nhà máy đang thúc đẩy ngành thép Trung Quốc đẩy mạnh cắt giảm sản lượng. Theo Hiệp hội Sắt thép Trung Quốc (Cisa), sản lượng thép thô bình quân của các nhà máy thành viên đạt 1,88 triệu tấn/ngày trong giai đoạn 21-30/9, giảm 2,1% so với giai đoạn 11-20/9 và thấp hơn 0,4% so với cùng kỳ năm trước.
Động thái này góp phần hạn chế nguồn cung thép thành phẩm, qua đó giảm áp lực giảm giá trong ngắn hạn. Một nhà máy lớn tại miền đông Trung Quốc dự kiến dừng các dây chuyền thép cây để bảo trì từ ngày 15/10, qua đó cắt giảm khoảng 100.000 tấn sản lượng. Dù vậy, hiệu quả hỗ trợ giá sẽ phụ thuộc vào quy mô và thời gian duy trì các đợt cắt giảm, cũng như khả năng phục hồi của nhu cầu thực tế.
Trên thị trường xuất khẩu, giá thép cây FOB Trung Quốc giảm 1 USD/tấn xuống 481 USD/tấn theo trọng lượng lý thuyết. Một nhà máy miền bắc Trung Quốc hạ giá chào thép cây B500B thêm 7 USD/tấn so với tuần trước, xuống 475 USD/tấn FOB. Phần lớn các nhà máy đang chào hàng giao tháng 11, thời điểm nhu cầu thép nội địa thường bước vào giai đoạn thấp điểm theo mùa. Các nhà sản xuất cũng kỳ vọng giá than cốc luyện kim tiếp tục giảm trong tháng 11 và tháng 12 khi nhiều mỏ than nối lại hoạt động, qua đó tạo dư địa điều chỉnh giá chào xuất khẩu nhằm cải thiện sức cạnh tranh.
Trên thị trường dây thép cuộn, giá FOB Trung Quốc giữ nguyên ở mức 499 USD/tấn. Một nhà máy lớn tại miền đông Trung Quốc duy trì giá chào dây thép cuộn hàm lượng carbon cao ở mức 540 USD/tấn FOB, trong khi giá chào Q195 và SAE1008 từ các nhà máy miền bắc lần lượt ở mức 497 USD/tấn và 502 USD/tấn FOB. Ở chiều ngược lại, giá chào dây thép cuộn SAE1008 của Indonesia giảm 3 USD/tấn xuống 502 USD/tấn FOB đối với lô hàng giao tháng 1, phản ánh áp lực cạnh tranh về giá trong khu vực.
Đối với phôi thép, giá xuất xưởng tại Đường Sơn giữ ổn định ở mức 2.960 Nhân dân tệ/tấn, trong khi một nhà máy Indonesia giảm giá chào xuất khẩu thêm 3 USD/tấn xuống 472 USD/tấn FOB cho lô hàng giao tháng 12. Diễn biến này cho thấy thị trường phôi thép vẫn phân hóa theo nguồn cung và chiến lược bán hàng của từng nhà sản xuất. Trong bối cảnh nhu cầu thép thành phẩm chưa cải thiện rõ rệt, khả năng tăng giá bền vững sẽ bị hạn chế nếu lực mua từ các nhà máy cán không đủ mạnh.
Trên thị trường thép dẹt, giá HRC ASEAN giảm 1 USD/tấn xuống 540 USD/tấn CFR Việt Nam trong ngày 12/10, khi một số công ty thương mại hạ mức giá tham chiếu nhằm thúc đẩy doanh số. Một nhà máy Indonesia giữ nguyên giá chào HRC mác SAE1006 ở mức 542 USD/tấn CFR Việt Nam do những vướng mắc liên quan đến nguồn cung nước công nghiệp khiến nhà sản xuất chưa muốn giảm giá. Có thông tin nhà máy này chỉ vận hành khoảng 50% công suất vì thiếu nước, song diễn biến trên chưa được xác minh độc lập.
Mặc dù giá chào chính thức vẫn tương đối vững, các mức giá có thể giao dịch đối với HRC Indonesia đã lùi về 535-540 USD/tấn CFR Việt Nam, so với 538-540 USD/tấn CFR ngày 9/10. Một số thương nhân tích cực tìm kiếm giá mua ở mức 532 USD/tấn CFR, phản ánh khoảng cách ngày càng lớn giữa kỳ vọng của người mua và mức giá mà nhà cung cấp muốn duy trì. Điều này cho thấy bên mua vẫn ưu tiên kiểm soát chi phí và chưa sẵn sàng chấp nhận các mức giá chào cao hơn khi triển vọng thị trường chưa rõ ràng.
Tại Trung Quốc, giá HRC xuất kho chủ đạo tại Thượng Hải ổn định ở mức 3.270 Nhân dân tệ/tấn, tương đương 488,54 USD/tấn. Trong phiên sáng, một số người bán tăng giá chào thêm 10-20 Nhân dân tệ/tấn, nhưng phải điều chỉnh về 3.270-3.280 Nhân dân tệ/tấn vào buổi chiều do giao dịch suy yếu. Dù người mua từng gia tăng lượng mua vào cuối tuần, hoạt động giao dịch sau đó đã chững lại. Tâm lý thị trường còn chịu sức ép từ lo ngại các nhà máy cắt giảm sản lượng chưa đủ nhanh để cân bằng cung cầu.
Hợp đồng HRC giao tháng 1 trên Sàn giao dịch tương lai Thượng Hải tăng 0,12% so với giá thanh toán phiên trước, lên 3.255 Nhân dân tệ/tấn. Tuy nhiên, mức tăng nhẹ của hợp đồng tương lai chưa tạo được động lực rõ rệt cho thị trường giao ngay, nơi giá vẫn bị chi phối bởi thanh khoản và nhu cầu mua thực tế.
Giá xuất khẩu HRC Trung Quốc được đánh giá ổn định ở mức 497 USD/tấn FOB. Tuy nhiên, thị trường ghi nhận sự phân hóa đáng kể giữa giá chào của các nhà máy lớn và mức giá phổ biến từ các nhà sản xuất quy mô nhỏ. Một nhà máy miền đông Trung Quốc chào HRC mác SS400 ở mức 505 USD/tấn FOB, trong khi một nhà máy lớn tại miền bắc duy trì mức 515 USD/tấn FOB cho lô hàng giao tháng 11. Các mức này cao hơn đáng kể so với giá chào phổ biến 489-490 USD/tấn FOB đối với HRC mác Q235 từ các nhà máy nhỏ hơn.
Ở phía người mua, một số thương nhân sẵn sàng đưa ra giá mua 480-485 USD/tấn FOB đối với các đơn hàng có cam kết chắc chắn, dù đây chưa phải mức giá đại diện cho toàn thị trường. Chênh lệch giữa giá chào bán và giá mua cho thấy quá trình hình thành giá vẫn gặp khó khăn, khi người bán chưa muốn hạ giá sâu còn người mua kỳ vọng thị trường tiếp tục điều chỉnh. Các nhà nhập khẩu đang chờ thêm báo giá từ các nhà máy Trung Quốc trước khi quyết định giao dịch, khiến thanh khoản có thể tiếp tục ở mức thấp trong ngắn hạn.
Nhìn chung, thị trường thép Trung Quốc đang vận động trong thế giằng co giữa nguồn cung được điều tiết và nhu cầu tiêu thụ yếu. Việc các nhà máy cắt giảm sản lượng giúp hạn chế áp lực dư cung, tạo cơ sở hỗ trợ giá thép cây và một số sản phẩm thép thành phẩm. Tuy nhiên, đây chủ yếu là yếu tố hỗ trợ từ phía cung, chưa phản ánh sự cải thiện rõ rệt của nhu cầu cuối cùng.
Ở chiều ngược lại, giá than cốc luyện kim tiếp tục giảm đang làm suy yếu một phần lực hỗ trợ từ chi phí sản xuất, đồng thời mở ra khả năng các nhà máy điều chỉnh giảm giá chào trong những tháng tới. Đối với thị trường xuất khẩu, sự cạnh tranh giữa các nhà cung cấp Trung Quốc và ASEAN, cùng tâm lý trì hoãn mua hàng của khách hàng, sẽ tiếp tục hạn chế dư địa tăng giá.
Tại Việt Nam, giá HRC nhập khẩu giảm nhẹ và các mức giá mua mục tiêu thấp hơn cho thấy người mua vẫn ưu tiên kiểm soát chi phí thay vì tích cực tích trữ hàng. Trong ngắn hạn, thị trường nhiều khả năng tiếp tục phân hóa: thép cây được hỗ trợ bởi việc cắt giảm sản lượng, trong khi HRC và các sản phẩm xuất khẩu chịu sức ép từ thanh khoản yếu và cạnh tranh giá. Để xác nhận xu hướng phục hồi bền vững, thị trường cần ghi nhận sự cải thiện rõ ràng hơn về lượng giao dịch thép thành phẩm, tốc độ tiêu thụ hàng tồn kho và mức độ tuân thủ cắt giảm sản lượng của các nhà máy. Nếu nhu cầu tiếp tục yếu trong khi nguồn cung chưa giảm tương xứng, các nhịp tăng giá hiện tại có nguy cơ chỉ mang tính kỹ thuật và khó duy trì lâu dài.
N.Hao
Nguồn: VITIC
Thị trường nông sản thế giới ngày 13/10: Đậu tương, dầu cọ giảm giá, đường thô tăng mạnh
OECD: Dư thừa công suất thép toàn cầu dự kiến đạt 721 triệu tấn vào năm 2027, cản trở mục tiêu khử carbon
Thị trường kim loại thế giới ngày 12/10: Vàng giảm trước dữ liệu lạm phát Mỹ, đồng tăng nhờ lo ngại nguồn cung
Thị trường nông sản thế giới ngày 12/10: Đậu tương và dầu cọ chịu áp lực từ nguồn cung
Giá phôi thép vuông tại Thổ Nhĩ Kỳ tăng 30 USD/tấn trong tháng 9
Giá cà phê arabica Trung Mỹ tăng lên mức cao nhất trong 3 năm do hạn hán
Khoảng lặng trước bước chuyển mình lịch sử của ngành cà phê toàn cầu
Thị trường kim loại thế giới ngày 9/10: Vàng phục hồi, đồng tăng nhờ lo ngại nguồn cung
Thị trường nông sản thế giới ngày 9/10: Đậu tương, ngô tăng nhẹ, lúa mì phục hồi
Thị trường kim loại thế giới ngày 8/10: Vàng chững lại, đồng giữ đà tăng, quặng sắt giảm mạnh
Thị trường nông sản thế giới ngày 8/10: Đậu tương và ngô phục hồi nhờ giá dầu tăng, dầu cọ bật mạnh nhờ nhu cầu Ấn Độ
Sản lượng dầu cọ toàn cầu có thể giảm hơn 2 triệu tấn trong năm tới
Thị trường nông sản thế giới ngày 7/10: Ngô và đậu tương tăng do lo ngại mùa vụ Mỹ, đường thô lên mức cao nhất 19 tháng
Thị trường nông sản thế giới ngày 6/10: Ngô, đậu tương giảm do thời tiết thuận lợi cho thu hoạch, đường thô lên mức cao nhất 19 tháng do lo ngại thời tiết

