Thị trường thép Iran: Phôi thép củng cố, xuất khẩu phôi thép sang các thị trường lân cận
Thứ sáu, 25-9-2026
AsemconnectVietnam - Thị trường thép Iran đang cho thấy sự phân hóa rõ nét giữa các phân khúc, khi hoạt động xuất khẩu phôi thép và thép dài cải thiện nhờ nhu cầu từ các thị trường lân cận, trong khi xuất khẩu thép dẹt vẫn gặp nhiều trở ngại do hạn chế về vận tải biển. Nguồn cung từ Nga và Ukraine suy giảm đã tạo thêm dư địa cho phôi thép Iran tại khu vực Tây Á, đặc biệt thông qua các tuyến đường bộ sang Iraq và các thị trường lân cận. Tuy nhiên, chi phí logistics cao, nguồn cung tàu hạn chế và những rủi ro liên quan đến vận tải biển tiếp tục giới hạn khả năng mở rộng xuất khẩu sang các thị trường xa.
Đối với phôi thép, hoạt động giao dịch trong tuần đã cải thiện đáng kể. Các nhà cung cấp Iran được cho là đã bán ít nhất 15.000 tấn phôi thép kích thước 130x130mm ở mức 420-432 USD/tấn FCA tại các cửa khẩu biên giới Iran. Phần lớn hàng được tiêu thụ tại các thị trường lân cận, trong đó một phần được đưa sang Iraq để tái xuất sang Syria và Jordan.
Sự suy giảm nguồn cung phôi thép từ Nga và Ukraine đang tạo ra khoảng trống nguồn cung tại khu vực Tây Á, qua đó thúc đẩy người mua tìm kiếm các nguồn hàng thay thế. Đây là yếu tố quan trọng hỗ trợ sức mua đối với vật liệu Iran, đặc biệt khi các lô hàng giao ngay có khả năng vận chuyển tiếp sang Syria và Jordan được ưu tiên hơn. Tuy nhiên, tình trạng ùn tắc tại các cửa khẩu biên giới đang làm gia tăng chi phí logistics và kéo dài thời gian giao hàng, khiến lợi thế về giá của phôi thép Iran bị thu hẹp phần nào.
Nhu cầu từ Oman và UAE vẫn tương đối ổn định. Khoảng 20.000 tấn phôi thép, chủ yếu là các lô hàng quy mô nhỏ, được giao dịch ở mức 408-415 USD/tấn FOB để vận chuyển bằng xà lan và tàu nhỏ đến các thị trường vùng Vịnh. Nguồn cung tàu hạn chế và cước phí cao khiến hoạt động xuất khẩu đường biển chủ yếu tập trung vào các lô hàng nhỏ, trong khi các giao dịch quy mô lớn vẫn gặp khó khăn.
Một số người mua đã đưa ra mức 395-400 USD/tấn FOB, nhưng phần lớn nhà cung cấp Iran không chấp nhận. Giá chào phổ biến vẫn duy trì quanh 405-415 USD/tấn FOB, phản ánh sự kết hợp của ba yếu tố: nguồn cung giao ngay hạn chế, chi phí sản xuất cao và sức mua tương đối tốt hơn trên các tuyến đường bộ.
Áp lực nguồn cung càng rõ rệt khi hầu hết các nhà sản xuất lớn đã kín đơn hàng đến hết tháng 11. Sản lượng giảm cùng lượng hàng đã được cam kết khiến lượng phôi thép sẵn sàng giao ngay không còn nhiều. Trong bối cảnh đó, các nhà sản xuất có ít động lực để giảm giá, đặc biệt khi họ vẫn có thể chuyển hướng hàng hóa sang các thị trường lân cận thông qua đường bộ với mức giá tương đối cao. Thanh khoản đối với các lô hàng lớn vì vậy vẫn ở mức thấp.
Thị trường nội địa cũng đang tạo nền tảng hỗ trợ cho mặt bằng giá. Một nhà sản xuất lò cảm ứng đã bán 3.000 tấn phôi thép mác 6sp kích thước 180x180mm qua Sở Giao dịch Hàng hóa Iran (IME) với giá 750.000 rial/kg, tương đương khoảng 380 USD/tấn xuất xưởng. Bên cạnh đó, 10.000 tấn phôi thanh lớn mác 3sp kích thước 150x150mm được giao dịch ở mức 850.560 rial/kg, tương đương khoảng 432 USD/tấn xuất xưởng. Các giao dịch này cho thấy mặt bằng giá trong nước đang tương đối vững, qua đó hạn chế khả năng các nhà sản xuất giảm sâu giá xuất khẩu.
Tuy nhiên, triển vọng xuất khẩu đường biển của Iran vẫn bị giới hạn đáng kể. Không có giao dịch mới nào đối với phôi thép sang châu Á hoặc Đông Nam Á được ghi nhận trong tuần. Các biện pháp hạn chế thương mại liên quan đến Iran, cùng nguồn cung tàu khan hiếm và chi phí an ninh, bảo hiểm tăng cao, tiếp tục làm giảm tính cạnh tranh của hàng hóa Iran tại các thị trường xa.
Xu hướng này thể hiện khá rõ qua cơ cấu xuất khẩu. Khối lượng phôi thép và phôi thanh lớn xuất khẩu bằng đường biển trong tháng 9 được ước tính khoảng 315.000 tấn, gần tương đương tháng 8. Tuy nhiên, các nhà xuất khẩu ngày càng phụ thuộc vào tàu nhỏ để phục vụ các điểm đến trong khu vực GCC, trong khi tàu có trọng tải lớn phù hợp với các tuyến đường dài vẫn khan hiếm.
Chi phí vận tải cũng trở thành một yếu tố quyết định khả năng cạnh tranh của thép Iran. Cước vận chuyển từ Bandar Abbas đến Sohar được ước tính ở mức 18-25 USD/tấn đối với lô hàng 20.000 tấn, trong khi chi phí vận chuyển đến Trung Quốc khoảng 40-45 USD/tấn đối với tàu 50.000 tấn. Khi cộng thêm chi phí bảo hiểm và các khoản phụ phí liên quan, lợi thế giá của phôi thép Iran tại các thị trường châu Á xa hơn bị thu hẹp đáng kể.
Đối với thép dài, giá xuất khẩu thép cây của Iran đã tăng khoảng 10 USD/tấn so với tuần trước. Giá chào và giao dịch được ghi nhận trong khoảng 425-455 USD/tấn xuất xưởng hoặc FCA, tùy thuộc vào mác thép, quy mô lô hàng, điều kiện thanh toán và cửa khẩu giao hàng. Sự cải thiện này chủ yếu đến từ chi phí sản xuất cao hơn và nhu cầu gia tăng tại các thị trường láng giềng.
Điểm đáng chú ý là các nhà cung cấp đang ưu tiên bán hàng theo phương thức FCA và đường bộ thay vì cố gắng mở rộng xuất khẩu FOB đường biển. Iraq, Syria, Armenia và Uzbekistan đang trở thành những điểm đến quan trọng hơn đối với thép dài Iran. Trong điều kiện vận tải biển thiếu ổn định, khả năng giao hàng bằng xe tải qua các cửa khẩu đang hoạt động mang lại lợi thế đáng kể về tính chắc chắn của thời gian giao hàng.
Thép dây vẫn là phân khúc kém sôi động hơn. Các lô hàng nhỏ thép dây SAE 1006-1008 kích thước 6,5mm được đàm phán ở mức 489-491 USD/tấn FCA tại Amirabad, Incheh Borun và Nordooz cho các điểm đến thuộc CIS. Trong khi đó, thép dây mác 3sp cùng kích thước được chào ở mức 462-465 USD/tấn FCA tại các cửa khẩu biên giới Iran, nhưng chưa ghi nhận giao dịch lớn mới.
Tình trạng ùn tắc tại các cửa khẩu phía bắc đang hạn chế xuất khẩu sang Armenia, trong khi hoạt động thương mại với Pakistan tiếp tục chịu ảnh hưởng bởi các vấn đề logistics. Do đó, trong ngắn hạn, các nhà cung cấp Iran nhiều khả năng sẽ tiếp tục ưu tiên những thị trường có khả năng giao hàng trực tiếp bằng đường bộ và chấp nhận mức giá cao hơn, thay vì cạnh tranh bằng giá FOB thấp tại các thị trường xa.
Ở phân khúc thép dẹt, bức tranh kém tích cực hơn. Hoạt động xuất khẩu phôi dẹt của Iran gần như không có cải thiện trong tuần khi các nhà sản xuất tiếp tục tập trung vào thị trường nội địa. Nguồn cung tàu hạn chế và sự bất định của vận tải biển khiến người mua châu Á vẫn thận trọng đối với vật liệu Iran. Việc không xuất hiện các giá chào xuất khẩu phôi dẹt mới cho thấy các nhà sản xuất chưa có nhiều động lực để đẩy mạnh bán hàng ra nước ngoài.
Ngược lại, HRC Iran đang có mức độ thanh khoản tốt hơn nhờ nhu cầu từ Iraq. Các lô hàng được giao dịch ở mức 540-560 USD/tấn FCA tại biên giới Iran, với sức mua của khách hàng Iraq là yếu tố hỗ trợ chính. Việc mở lại hoạt động thương mại tại Shalamcheh giúp duy trì dòng hàng HRC qua đường bộ, đồng thời tạo đầu ra thay thế cho các tuyến xuất khẩu đường biển đang gặp khó khăn.
Sự chênh lệch giữa HRC và phôi dẹt cho thấy lợi thế của các sản phẩm có thể tiếp cận trực tiếp thị trường khu vực bằng đường bộ. Trong khi phôi dẹt phụ thuộc nhiều hơn vào vận tải biển và các lô hàng quy mô lớn, HRC có thể tận dụng nhu cầu từ Iraq và các thị trường lân cận. Điều này giúp các nhà sản xuất Iran duy trì giá bán tương đối cao bất chấp điều kiện xuất khẩu quốc tế không thuận lợi.
Ở chiều ngược lại, nguồn HRC từ Nga qua Biển Caspi chưa tạo được sức ép cạnh tranh đáng kể. Các giá chào trước đó của Nga ở mức 535-545 USD/tấn FOB Astrakhan nhưng gặp khó trong việc tìm tàu phù hợp. Điều này cho thấy giá chào danh nghĩa chưa phản ánh đầy đủ khả năng cạnh tranh thực tế của hàng hóa. Khi năng lực vận chuyển bị hạn chế, chi phí logistics có thể khiến HRC Nga mất lợi thế so với nguồn cung nội địa Iran hoặc hàng nhập khẩu có khả năng giao bằng đường bộ.
Các sản phẩm thép dẹt khác cũng duy trì mặt bằng giá tương đối cao. Thép cuộn mạ kẽm được chào ở mức 790-830 USD/tấn xuất xưởng, trong khi ống thép và thép hình tiêu chuẩn được giao dịch quanh 630-640 USD/tấn xuất xưởng. Thép hình độ dày 2mm được đàm phán ở mức 645-653 USD/tấn FCA Motahari và Incheh Borun, chủ yếu phục vụ Turkmenistan và các điểm đến CIS.
Nhìn tổng thể, thị trường thép Iran đang bước vào giai đoạn mà yếu tố logistics có vai trò quan trọng không kém cung - cầu. Đối với phôi thép và thép dài, nhu cầu tại các thị trường láng giềng đang giúp các nhà cung cấp duy trì hoặc nâng giá, trong khi sự suy giảm nguồn cung từ Nga và Ukraine tạo thêm khoảng trống cho thép Iran. Tuy nhiên, lợi thế này chủ yếu tập trung ở các tuyến đường bộ và các điểm đến gần, thay vì tạo ra sự phục hồi rộng khắp trên thị trường xuất khẩu.
Trong ngắn hạn, giá phôi thép Iran nhiều khả năng tiếp tục được hỗ trợ bởi nguồn cung giao ngay hạn chế, lượng đơn hàng đã được đặt trước và nhu cầu tương đối tốt từ Iraq, Syria, GCC và các thị trường lân cận. Khả năng giảm giá sâu vì vậy khá thấp, trừ khi tình trạng ùn tắc biên giới kéo dài hoặc sức mua khu vực suy yếu đáng kể.
Đối với thép dài, xu hướng ưu tiên các giao dịch FCA và đường bộ nhiều khả năng tiếp tục duy trì. Các nhà cung cấp sẽ có xu hướng phân bổ hàng cho những thị trường mang lại biên lợi nhuận tốt hơn, trong khi xuất khẩu đường biển tới các điểm đến xa vẫn chịu bất lợi về cước vận tải, bảo hiểm và khả năng thu xếp tàu.
Trong khi đó, triển vọng thép dẹt vẫn thận trọng hơn. HRC có thể tiếp tục hưởng lợi từ nhu cầu của Iraq, nhưng phôi dẹt và các sản phẩm phụ thuộc nhiều vào vận tải biển sẽ khó cải thiện đáng kể nếu năng lực vận chuyển không được khơi thông. Vì vậy, sự phân hóa giữa các sản phẩm và tuyến xuất khẩu sẽ tiếp tục là đặc điểm nổi bật của thị trường thép Iran trong thời gian tới.
Về tổng thể, thị trường đang củng cố theo hướng giá được hỗ trợ bởi nguồn cung hạn chế hơn là một sự phục hồi mạnh về nhu cầu. Khả năng tiếp cận logistics, đặc biệt là các tuyến đường bộ sang Iraq và khu vực GCC, sẽ tiếp tục quyết định mức độ thành công của các nhà xuất khẩu Iran. Nếu nhu cầu khu vực tiếp tục cải thiện trong khi nguồn cung từ các đối thủ cạnh tranh vẫn bị gián đoạn, giá thép Iran có thể duy trì xu hướng ổn định đến tăng nhẹ; ngược lại, việc chi phí vận tải tiếp tục tăng sẽ hạn chế khả năng mở rộng thị trường và giữ thanh khoản ở mức thấp đối với các lô hàng lớn.
N.Hao
Nguồn: VITIC
Giá dầu thực vật toàn cầu có thể tăng do nguồn cung thắt chặt
Thị trường nông sản thế giới ngày 2/10: Lúa mì hướng tới tuần giảm thứ năm, dầu cọ chịu áp lực tồn kho
EUROFER: Xuất khẩu thép của EU giảm 20% trong nửa đầu năm 2026
Giá quặng sắt giảm xuống dưới 100 USD/tấn vào cuối tháng 9
Xuất khẩu thức ăn gia súc của Việt Nam tăng, nhập khẩu giảm trong 8 tháng đầu năm 2026
Nhập khẩu ngô, đậu tương của Việt Nam giảm, nhập khẩu lúa mì tăng trong tháng 8/2026
Thị trường lúa mì thế giới tháng 9/2026
Thị trường đậu tương thế giới tháng 9/2026
Thị trường ngô thế giới tháng 9/2026
Sản lượng ngô năm 2026/27 của Hoa Kỳ giảm do kỳ vọng năng suất giảm
USDA dự báo sản lượng, lượng tiêu thụ lúa mì toàn cầu tăng trong niên vụ 2026/27
Giá phân bón thế giới tháng 9/2026 giảm
Giá xuất khẩu lúa mì Nga giảm, triển vọng vận chuyển được cải thiện
Trung Quốc đã đặt mua 8,98 triệu tấn đậu tương cho niên vụ 2026/27

