Giá phôi thép vuông tăng tại hầu hết các thị trường trong tháng 8
Thứ hai, 14-9-2026
AsemconnectVietnam - Trong tháng 8, giá phôi thép vuông tại hầu hết các thị trường khu vực đã tăng 10-30 USD/tấn. Mức tăng mạnh nhất được ghi nhận tại các nước vùng Vịnh do nguồn cung bị thắt chặt.
Riêng phôi thép Nga tại Biển Đen đi ngược xu hướng khi giá giảm do hoạt động giao dịch bị gián đoạn bởi các vấn đề logistics. Giá phôi thép Nga bình quân trong tháng 8 giảm 9 USD/tấn, xuống 459 USD/tấn FOB Biển ĐenThị trường phôi thép vuông toàn cầu khởi đầu tháng 8 với xu hướng giảm giá do nhu cầu yếu theo mùa. Đến giữa tháng, giá ổn định tại hầu hết các khu vực khi nhu cầu vẫn thấp và chưa xuất hiện yếu tố đủ mạnh để hỗ trợ giá. Cuối tháng, giá bắt đầu tăng trở lại nhờ chi phí than cốc và than luyện cốc tại Trung Quốc tăng, cùng với kỳ vọng tích cực hơn về nhu cầu trong tháng 9.
Thổ Nhĩ Kỳ
Tại thị trường Biển Đen, giá phôi thép vuông Nga bình quân trong tháng 8 giảm 9 USD/tấn, xuống 459 USD/tấn FOB Biển Đen.
Hoạt động giao dịch giảm mạnh do tình trạng gián đoạn logistics tại Biển Đen, trong đó có lệnh hạn chế vận chuyển toa xe lửa đến Novorossiysk và tình trạng thiếu tàu. Chi phí vận chuyển tại khu vực Marmara tăng lên 38-40 USD/tấn. Bên cạnh đó, thị trường nội địa Nga suy yếu và sự cạnh tranh từ các nhà cung cấp khác như Ấn Độ, Trung Quốc và Malaysia cũng gây áp lực lên giá.
Các nhà xuất khẩu Nga đang trì hoãn việc hoàn tất giao dịch. Để khắc phục khó khăn về logistics, một số nhà máy bắt đầu tìm kiếm các tuyến xuất khẩu thay thế qua St. Petersburg, các cảng của Georgia và khu vực Viễn Đông. Tuy nhiên, chi phí vận chuyển đường biển cao và yêu cầu đối với các lô hàng lớn, khoảng 35.000-45.000 tấn, đang khiến việc tổ chức xuất khẩu trở nên khó khăn.
Trong khi đó, giá phôi thép vuông xuất xưởng tại Thổ Nhĩ Kỳ tăng 8 USD/tấn trong tháng 8, lên 545 USD/tấn.
Nguồn cung từ Nga bị gián đoạn đã thúc đẩy nhu cầu đối với phôi thép trong nước, buộc các nhà máy Thổ Nhĩ Kỳ phải tăng sản lượng. Cuối tháng 8, Kardemir tăng giá thêm 10 USD/tấn lên 525-530 USD/tấn EXW, chưa bao gồm VAT, đồng thời tổ chức đấu giá 150.000 tấn phôi thép.
Nhu cầu đối với phôi thép trong nước tăng do nguồn hàng nhập khẩu từ Nga qua Biển Đen bị gián đoạn, chi phí vận chuyển cao ở mức 40-55 USD/tấn và quy định yêu cầu các nhà sản xuất thép cán xuất khẩu phải sử dụng tối thiểu 25% nguyên liệu trong nước. Các điều khoản thanh toán ưu đãi của Kardemir cũng góp phần thúc đẩy nhu cầu.
Sản lượng phôi thép của Thổ Nhĩ Kỳ tăng 1% trong 7 tháng đầu năm, lên 13,8 triệu tấn.
Ngoài nguồn cung trong nước, người mua Thổ Nhĩ Kỳ cũng tìm đến phôi thép từ Trung Quốc và Ấn Độ. Tuy nhiên, nguồn hàng này có giá cao hơn, làm giảm biên lợi nhuận của các nhà máy thép trong bối cảnh tiêu thụ thép dài tại thị trường nội địa và xuất khẩu vẫn yếu.
Trong tháng 7, nhập khẩu phôi thép vào Thổ Nhĩ Kỳ giảm 15% so với cùng kỳ năm trước, xuống 371.000 tấn. Nga vẫn là nhà cung cấp lớn nhất với 134.000 tấn, tăng 17% so với cùng kỳ, ở mức giá bình quân 510 USD/tấn và chiếm 36% tổng lượng nhập khẩu. Trung Quốc cung cấp thêm 106.000 tấn với giá bình quân 534 USD/tấn.
Các nước ASEAN
Trong tháng 8, giá phôi thép vuông từ Trung Quốc và các nhà máy trong khu vực tăng khá mạnh.
Phôi thép Trung Quốc xuất khẩu FOB: giá chào loại 3sp 150 mm tăng từ khoảng 455 USD/tấn đầu tháng 8 lên 470-475 USD/tấn vào đầu tháng 9.
Phôi thép nhập khẩu vào ASEAN, CFR Manila: giá chào loại 5sp 150 mm của Trung Quốc tăng từ 475-478 USD/tấn lên 495-500 USD/tấn. Tuy nhiên, mức giá người mua chấp nhận chỉ khoảng 485 USD/tấn trở xuống.
Indonesia, phôi thép Dexin xuất khẩu FOB: giá chào của nhà máy tăng đều từ 455 USD/tấn lên 480 USD/tấn.
Mặc dù giá chào tăng, hoạt động giao dịch phôi thép tại Trung Quốc và ASEAN vẫn trầm lắng do khoảng cách lớn giữa giá bán và giá mục tiêu của người mua.
Người bán tiếp tục nâng giá chào do chi phí nguyên liệu tăng, trong khi người mua tại Philippines, Thái Lan, Indonesia và Đài Loan vẫn thận trọng, chủ yếu do ngành xây dựng yếu và giá thép thanh thành phẩm ở mức thấp.
Các yếu tố hỗ trợ giá phôi thép gồm chi phí nguyên liệu tăng, đặc biệt là than cốc và than luyện cốc, giá thép thanh kỳ hạn trên sàn SHFE tăng, chi phí vận chuyển cao và việc một số nhà máy trong khu vực giảm công suất.
Tại Việt Nam, sự cố tại nhà máy Formosa Hà Tĩnh, cùng với đợt bảo trì tại nhà máy Thép Dexin, cũng góp phần làm giảm nguồn cung trong khu vực.
Trung Quốc
Thị trường phôi thép Trung Quốc trong tháng 8 có xu hướng tăng giá, nhưng hoạt động giao dịch vẫn khá trầm lắng và người mua thận trọng.
Chi phí nguyên liệu tăng mạnh khiến nhiều nhà máy cán thép rơi vào tình trạng biên lợi nhuận âm, buộc phải giảm công suất hoặc tạm dừng sản xuất.
Theo Kallanish, giá phôi thép vuông tại Đường Sơn tăng 14 USD/tấn trong tháng 8, lên 448 USD/tấn. Động lực chính thúc đẩy giá là chi phí nguyên liệu tăng. Giá than cốc đã tăng qua ba đợt, tổng cộng 100-110 Nhân dân tệ/tấn, trong khi giá than luyện cốc tăng 150 Nhân dân tệ/tấn, lên 2.550 Nhân dân tệ/tấn. Sự phục hồi của giá thép thanh kỳ hạn trên sàn SHFE cũng hỗ trợ thị trường phôi thép.
Tuy nhiên, nhu cầu cuối cùng đối với thép thành phẩm vẫn yếu, trong khi hoạt động của các nhà máy cán thép có xu hướng chậm lại theo mùa. Đây vẫn là những yếu tố chính hạn chế đà tăng của giá.
Vịnh Ba Tư
Thị trường phôi thép tại khu vực Vịnh Ba Tư chịu ảnh hưởng đáng kể từ những thay đổi trong dòng chảy thương mại, việc đóng cửa eo biển Hormuz, các hoạt động quân sự và tình trạng ùn tắc tại các cảng. Một số tàu bị giữ lại tới 45 ngày, làm gián đoạn nguồn cung và đẩy chi phí logistics tăng cao.
Trong bối cảnh đó, người mua tại UAE và Qatar chuyển sang mua phôi thép từ các nhà sản xuất trong khu vực như Saudi Arabia và Oman do có thời gian giao hàng nhanh hơn. Điều này khiến nguồn cung phôi thép tại Saudi Arabia bị thắt chặt và giá tăng mạnh.
Phôi thép từ Trung Quốc và Algeria vẫn được người mua quan tâm, nhưng việc nhập khẩu gặp khó khăn do các hạn chế về logistics.
Theo Kallanish, giá phôi thép bình quân tại các nước vùng Vịnh tăng 28 USD/tấn trong tháng 8, lên 535 USD/tấn CFR.
Nguồn cung hạn chế, gián đoạn logistics do tình hình quân sự, chi phí vận chuyển cao và tình trạng thiếu phế liệu là những yếu tố chính hỗ trợ giá.
Tuy nhiên, lợi nhuận của các nhà máy cán thép vẫn chịu áp lực do sự cạnh tranh từ phôi thép Iran giá rẻ được đưa vào thị trường theo các kênh không chính thức qua Iraq.
Triển vọng
Theo dự báo của Ngân hàng Quốc gia Ukraine (NBU), giá phôi thép bình quân dự kiến tăng 4,9% trong năm 2026 so với năm trước, lên 487,7 USD/tấn FOB Ukraine.
Giá dự báo cho năm 2027 và 2028 lần lượt là 510,4 USD/tấn, tăng 4,7% so với năm trước, và 518 USD/tấn, tăng 1,5%.
Thị trường phôi thép trong tháng 8 cho thấy xu hướng tăng giá tại phần lớn các khu vực. Tuy nhiên, đà tăng chủ yếu được hỗ trợ bởi chi phí nguyên liệu và sự thiếu hụt nguồn cung, trong khi nhu cầu thép thành phẩm vẫn tương đối yếu. Điều này cho thấy dư địa tăng giá trong thời gian tới sẽ phụ thuộc nhiều vào sự phục hồi thực tế của nhu cầu, đặc biệt là tại Trung Quốc và các thị trường ASEAN.
N.Hao
Nguồn: Yieh

