Thứ năm, 16-7-2026 - 2:20 GMT+7  Việt Nam EngLish 

EVFTA và hàng Việt tại Bắc Âu: Hiệu quả thương mại trước sức ép tiêu chuẩn mới 

 Thứ năm, 16-7-2026

AsemconnectVietnam - Sau 6 năm thực thi, Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - Liên minh châu Âu (EVFTA) đã tạo thêm động lực cho hàng hóa Việt Nam thâm nhập thị trường Bắc Âu.

EVFTA tạo nền tảng mới cho hàng Việt
Việc cắt giảm thuế quan, cải thiện khuôn khổ pháp lý và tạo thuận lợi thương mại giúp nhiều sản phẩm nâng cao khả năng cạnh tranh, mở rộng hiện diện và từng bước tham gia sâu hơn vào hệ thống phân phối của khu vực.
Tuy nhiên, lợi thế thuế quan đang ngày càng trở thành điều kiện cần hơn là điều kiện đủ. Hàng Việt tại Bắc Âu phải đáp ứng hệ thống yêu cầu ngày càng chặt chẽ về phát thải carbon, nguồn gốc nguyên liệu, chống phá rừng, bao bì, an toàn sản phẩm và minh bạch chuỗi cung ứng.
Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp Việt Nam cần chuyển từ tư duy “được giảm thuế” sang năng lực “chứng minh được tính bền vững của sản phẩm”. Đây sẽ là yếu tố quyết định khả năng duy trì và mở rộng hiện diện tại Bắc Âu trong giai đoạn tiếp theo.
EVFTA có hiệu lực từ ngày 1/8/2020. Theo lộ trình cam kết, Việt Nam và EU sẽ loại bỏ khoảng 99% số dòng thuế, đồng thời giảm các rào cản pháp lý, mở rộng tiếp cận thị trường dịch vụ và mua sắm công, bảo hộ chỉ dẫn địa lý và tăng tính ổn định của khuôn khổ thương mại song phương.
Đối với hàng Việt Nam tại Bắc Âu, lợi ích trực tiếp nhất là khả năng được hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi khi đáp ứng quy tắc xuất xứ. Điều này đặc biệt quan trọng đối với dệt may, giày dép, đồ gỗ, thủy sản, cà phê, sản phẩm điện tử, máy móc và các mặt hàng công nghiệp chế biến.
Bên cạnh lợi ích về thuế, EVFTA cũng giúp nâng cao mức độ tin cậy của thị trường Việt Nam, tạo cơ sở để nhà nhập khẩu xây dựng quan hệ dài hạn, đa dạng hóa nguồn cung và đưa doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng.
Hiệu quả bước đầu của hiệp định có thể được nhận diện qua diễn biến nhập khẩu mà Thụy Điển và Đan Mạch là ví dụ.
Thụy Điển: Kim ngạch tăng gần 35% so với trước EVFTA
Theo số liệu ITC Trade Map dựa trên thống kê của UN Comtrade, năm 2019 Thụy Điển nhập khẩu khoảng 1,196 tỷ USD hàng hóa từ Việt Nam. Đến năm 2025, kim ngạch đạt gần 1,613 tỷ USD, tăng khoảng 417 triệu USD, tương đương 34,9%.
Tính bình quân trong giai đoạn 2019-2025, nhập khẩu của Thụy Điển từ Việt Nam tăng khoảng 5,1% mỗi năm. Đây là kết quả tích cực trong bối cảnh thị trường trải qua nhiều biến động như dịch bệnh, chiến tranh, làm ảnh hưởng đến nhu cầu tiêu dùng, chi phí logistics và hoạt động của các chuỗi cung ứng quốc tế.
Riêng năm 2025, kim ngạch nhập khẩu từ Việt Nam tăng 30,9% so với năm 2024, trong khi tổng nhập khẩu hàng hóa của Thụy Điển chỉ tăng khoảng 7%. Đà tăng trưởng tiếp tục được ghi nhận trong sáu tháng đầu năm 2026, khi kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Thuỵ Điển tiếp tục tăng 19,6% so với cùng kỳ năm 2025 (theo số liệu của Cục Hải quan Việt Nam).
Kết quả này cho thấy EVFTA đã góp phần tạo nền tảng thuận lợi hơn cho hàng Việt tại Thụy Điển. Tuy nhiên, quy mô hàng hóa Việt Nam vẫn còn tương đối nhỏ so với tổng dung lượng nhập khẩu của thị trường. Dư địa tăng trưởng vì vậy vẫn lớn, nhất là khi doanh nghiệp có thể nâng cao nhận diện sản phẩm, tăng kết nối trực tiếp với hệ thống phân phối và đáp ứng tốt hơn các yêu cầu về môi trường, an toàn và trách nhiệm chuỗi cung ứng.
Đan Mạch: Tăng trưởng nhanh và cơ cấu hàng hóa mở rộng
Tại Đan Mạch, mức tăng sau EVFTA thể hiện rõ hơn. Năm 2019, Đan Mạch nhập khẩu khoảng 393,7 triệu USD hàng hóa từ Việt Nam. Đến năm 2025, kim ngạch đạt gần 610,7 triệu USD, tăng khoảng 217 triệu USD, tương đương 55,1%.
Tốc độ tăng trưởng bình quân trong giai đoạn 2019-2025 đạt khoảng 7,6% mỗi năm, cao hơn mức tăng bình quân 5,8% mỗi năm của tổng nhập khẩu Đan Mạch từ thế giới trong cùng giai đoạn, cho thấy hàng Việt từng bước cải thiện được vị trí tương đối trên thị trường.
Trong sáu tháng đầu năm 2026, xuất khẩu của Việt Nam sang Đan Mạch tiếp tục tăng 29,9% so với cùng kỳ năm 2025 (theo số liệu của Cục Hải quan Việt Nam).
Một điểm đáng chú ý là cơ cấu hàng hóa Việt Nam tại Đan Mạch ngày càng đa dạng. Máy móc, thiết bị điện và linh kiện tăng từ 27,5 triệu USD năm 2019 lên 117,3 triệu USD năm 2025, cao hơn bốn lần. Máy móc cơ khí tăng từ 17,3 triệu USD lên 43,7 triệu USD, sản phẩm bằng sắt thép tăng từ 11,5 triệu USD lên 41,2 triệu USD, sản phẩm nhựa tăng từ 19 triệu USD lên 31,3 triệu USD.
Cà phê, chè và gia vị cũng tăng từ khoảng 2 triệu USD lên 10,7 triệu USD. Trong khi đó, dệt may, giày dép, đồ nội thất và thủy sản vẫn duy trì vai trò quan trọng, dù mức tăng không đồng đều giữa các nhóm hàng.
Những thay đổi này cho thấy quan hệ thương mại đang từng bước mở rộng từ các sản phẩm tiêu dùng truyền thống sang điện tử, máy móc và hàng công nghiệp có giá trị cao hơn.
EVFTA vì vậy không chỉ hỗ trợ tăng kim ngạch mà còn tạo điều kiện để hàng Việt tham gia vào phạm vi rộng hơn của chuỗi cung ứng Đan Mạch.
Đầu tư - hiệu ứng lan tỏa quan trọng của EVFTA
Bên cạnh thương mại hàng hóa, đầu tư từ Thụy Điển và Đan Mạch vào Việt Nam cũng tăng đáng kể sau khi EVFTA có hiệu lực.
Tính đến hết năm 2019, Thụy Điển có 78 dự án FDI còn hiệu lực tại Việt Nam, với tổng vốn đăng ký khoảng 376,65 triệu USD. Đến năm 2025, số dự án tăng lên 110, tương đương khoảng 41%, trong khi tổng vốn đăng ký đạt 1,76 tỷ USD, cao gấp gần 4,7 lần so với thời điểm trước EVFTA.
Đối với Đan Mạch, số dự án tăng từ 139 dự án, với tổng vốn đăng ký 430,25 triệu USD năm 2019, lên 176 dự án và khoảng 2,1 tỷ USD năm 2025. Như vậy, số dự án tăng gần 27%, trong khi tổng vốn đăng ký tăng khoảng 388%, tương đương gấp gần 4,9 lần.
Điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở lượng vốn mà còn ở chất lượng đầu tư. Nhà máy LEGO trị giá 1 tỷ USD tại Bình Dương được phát triển theo tiêu chuẩn công trình xanh và định hướng sử dụng năng lượng tái tạo. Pandora đầu tư cơ sở chế tác trang sức sử dụng kim loại tái chế và điện tái tạo, trong khi Carlsberg tiếp tục mở rộng sản xuất theo hướng giảm tiêu thụ nước và năng lượng.
Ở phía Thụy Điển, Tetra Pak mở rộng nhà máy bao bì tại Bình Dương, ứng dụng công nghệ số và các tiêu chuẩn cao về hiệu quả tài nguyên. Syre cũng đang nghiên cứu xây dựng tại Việt Nam nhà máy tái chế polyester từ vải sang vải quy mô lớn, góp phần thúc đẩy kinh tế tuần hoàn trong ngành dệt may.
Những dự án này cho thấy dòng vốn từ Thụy Điển và Đan Mạch ngày càng gắn với công nghệ, năng lượng sạch và tiêu chuẩn môi trường cao. EVFTA không phải là nguyên nhân duy nhất, nhưng cùng với mạng lưới FTA rộng của Việt Nam, hiệp định đã góp phần nâng tính hấp dẫn của Việt Nam như một cứ điểm sản xuất phục vụ thị trường trong nước, khu vực và xuất khẩu.
Tiêu chuẩn mới định hình lại năng lực cạnh tranh
Những nhóm hàng Việt Nam đang tăng trưởng tại Bắc Âu cũng là những nhóm chịu sức ép lớn nhất từ các tiêu chuẩn mới. Điện tử và máy móc phải đáp ứng yêu cầu cao hơn về an toàn, hóa chất, độ bền và khả năng sửa chữa. Dệt may, giày dép phải minh bạch nguyên liệu và vòng đời sản phẩm. Trong khi cà phê, gỗ và đồ nội thất phải chứng minh nguồn gốc đến tận vùng sản xuất.
Điều này cho thấy lợi thế cạnh tranh đang dịch chuyển từ giá thành và thuế suất sang khả năng quản trị dữ liệu, kiểm soát chuỗi cung ứng và chứng minh tính bền vững.
Carbon trở thành một yếu tố của giá thành
CBAM bước vào giai đoạn chính thức từ ngày 1/1/2026, trước mắt áp dụng với các ngành phát thải cao như sắt thép, nhôm, xi măng và phân bón.
Dù tác động trực tiếp đến hàng Việt tại Bắc Âu hiện còn hạn chế, nhà nhập khẩu ngày càng yêu cầu dữ liệu có thể kiểm chứng về năng lượng, nhiên liệu, nguyên liệu đầu vào và phát thải. Vì vậy, kiểm kê khí nhà kính và dấu chân carbon sẽ dần trở thành điều kiện cạnh tranh. Doanh nghiệp cần sớm xác định mã hàng và nghĩa vụ CBAM, đặc biệt với các sản phẩm sắt thép đang tăng trưởng.
Truy xuất nguồn gốc trở thành giấy thông hành mới
EUDR áp dụng từ cuối năm 2026 đối với doanh nghiệp lớn và vừa, và từ giữa năm 2027 đối với phần lớn doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ. Quy định tác động trực tiếp đến cà phê, cao su, gỗ, ca cao và các sản phẩm liên quan.
Theo đó, xuất xứ quốc gia không còn đủ. Doanh nghiệp phải xác định được vùng trồng hoặc vùng khai thác, quản lý dữ liệu địa lý và kiểm soát các khâu trung gian. Đây là thách thức với chuỗi cung ứng phân tán, nhưng cũng là cơ hội để doanh nghiệp có hệ thống truy xuất tốt tiếp cận các nhà nhập khẩu và phân khúc giá trị cao.
Bao bì và dữ liệu phải được thiết kế cùng sản phẩm
PPWR (Quy định về Bao bì và Rác thải Bao bì) của Liên minh Châu Âu (EU) được áp dụng rộng rãi từ tháng 8/2026, đặt ra yêu cầu cao hơn về khả năng tái chế, sử dụng vật liệu và giảm bao bì dư thừa. Bao bì vì vậy phải được tính toán ngay từ khâu thiết kế, thay vì chỉ xử lý ở công đoạn đóng gói cuối cùng.
Cùng với đó, Quy định chung về an toàn sản phẩm của Liên minh Châu Âu (GPSR) tăng trách nhiệm về hồ sơ kỹ thuật, truy xuất lô hàng và thu hồi sản phẩm. Hộ chiếu sản phẩm số cũng sẽ yêu cầu dữ liệu về nguyên liệu, độ bền, khả năng sửa chữa, tái sử dụng và tái chế đi cùng sản phẩm trong suốt vòng đời. Những thay đổi này đặc biệt quan trọng với dệt may, giày dép, điện tử, đồ nội thất và hàng gia dụng.
Tiêu chuẩn thị trường có thể đi trước pháp luật
Ngoài quy định bắt buộc của EU, doanh nghiệp còn phải đáp ứng tiêu chí riêng của nhà nhập khẩu và hệ thống bán lẻ Bắc Âu.
Nhãn Thiên nga Bắc Âu là một ví dụ, với các yêu cầu về khí hậu, hóa chất, độ bền và kinh tế tuần hoàn nhiều khi cao hơn mức tối thiểu của pháp luật. Vì vậy, một sản phẩm có thể đủ điều kiện nhập khẩu nhưng vẫn không được lựa chọn nếu thiếu bằng chứng về phát thải, nguồn nguyên liệu, điều kiện sản xuất hoặc khả năng tái chế.
Ranh giới giữa tiêu chuẩn pháp lý và yêu cầu thương mại đang ngày càng thu hẹp. Tuân thủ không chỉ giúp hàng hóa được thông quan mà còn quyết định khả năng vào hệ thống phân phối và duy trì quan hệ với nhà mua hàng.
Từ ưu đãi thuế quan đến năng lực thích ứng
EVFTA đã tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hàng Việt tiếp cận Bắc Âu, nhưng ưu đãi thuế không còn là lợi thế đủ để bảo đảm tăng trưởng lâu dài.
Cuộc cạnh tranh trong giai đoạn mới sẽ diễn ra ở năng lực kiểm soát chuỗi cung ứng và chất lượng dữ liệu. Doanh nghiệp cần chuyển từ xử lý hồ sơ theo từng đơn hàng sang xây dựng một hệ thống quản trị thường xuyên, trong đó thông tin về nguyên liệu, phát thải, hóa chất, bao bì và quy trình sản xuất được thu thập và kiểm chứng ngay từ đầu.
Việc đáp ứng tiêu chuẩn cũng phải bắt đầu từ khâu lựa chọn nhà cung cấp và phát triển sản phẩm, thay vì chờ đến khi nhà nhập khẩu yêu cầu. Cách tiếp cận bị động không chỉ làm tăng chi phí mà còn có thể khiến doanh nghiệp bỏ lỡ đơn hàng.
Các cơ quan quản lý và tổ chức hỗ trợ thương mại vì vậy cần chuyển từ phổ biến quy định sang hỗ trợ triển khai thực tế, nhất là đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Hướng dẫn cần cụ thể theo từng ngành hàng, gắn với yêu cầu dữ liệu, chứng nhận, truy xuất nguồn gốc và tiêu chí của hệ thống phân phối Bắc Âu.

Nguồn: congthuong.vn/evfta-va-hang-viet-tai-bac-au-hieu-qua-thuong-mai-truoc-suc-ep-tieu-chuan-moi-465476.html
 

  PRINT     BACK

© Bộ Công Thương- Trung tâm Thông tin Công Nghiệp và Thương mại (VITIC)

Giấy phép của Bộ Thông tin và Truyền thông số 115/GP-TTĐT, cấp ngày 5/6/2024

Người chịu trách nhiệm chính: Nguyễn Quốc Lân, Phó Giám đốc Trung tâm Thông tin Công nghiệp và Thương mại

Địa chỉ: Tòa nhà Bộ Công Thương, số 655 Phạm Văn Đồng, phường Nghĩa Đô, thành phố Hà Nội.

ĐT: (04)39341911; (04)38251312 và Fax: (04)38251312

Email: Asemconnectvietnam@gmail.com;

Ghi rõ nguồn "Asemconnectvietnam.gov.vn" khi đăng lại thông tin từ kênh thông tin này

Số lượt truy cập: 25743584116