Thứ ba, 30-6-2026 - 12:25 GMT+7  Việt Nam EngLish 

Thị trường thép châu Á tiếp tục chịu áp lực giảm giá, triển vọng ngắn hạn vẫn nghiêng về xu hướng suy yếu 

 Thứ hai, 29-6-2026

AsemconnectVietnam -  Thị trường thép châu Á khép lại tuần cuối tháng 6 trong trạng thái trầm lắng khi phần lớn các dòng sản phẩm từ thép xây dựng đến thép dẹt đều ghi nhận xu hướng giảm hoặc đi ngang ở vùng giá thấp. Áp lực lớn nhất tiếp tục đến từ nhu cầu tiêu thụ suy yếu, đặc biệt tại Trung Quốc - thị trường thép lớn nhất thế giới - trong bối cảnh ngành xây dựng bước vào giai đoạn thấp điểm theo mùa.

Cùng với đó, tâm lý chờ giá giảm của người mua và lượng cung vẫn ở mức dồi dào khiến các nhà sản xuất buộc phải điều chỉnh giá để duy trì đơn hàng, dù biên lợi nhuận ngày càng bị thu hẹp.
Tâm điểm của đợt điều chỉnh vẫn là thị trường thép thanh. Giá thép thanh giao ngay tại Thượng Hải ngày 26/6 giảm 10 Nhân dân tệ/tấn xuống 3,090 Nhân dân tệ/tấn, trong khi hợp đồng kỳ hạn tháng 10 trên SHFE giảm 12 Nhân dân tệ/tấn còn 3,093 Nhân dân tệ/tấn. Diễn biến đồng pha giữa thị trường giao ngay và thị trường kỳ hạn phản ánh kỳ vọng tiêu cực của giới đầu tư đối với nhu cầu tiêu thụ trong giai đoạn tháng 7-8, thay vì chỉ là sự điều chỉnh ngắn hạn do yếu tố giao dịch.
Thực tế, nhu cầu từ lĩnh vực xây dựng vẫn chưa có dấu hiệu cải thiện. Để kích cầu, nhiều nhà máy thép tại miền Bắc Trung Quốc đã giảm giá xuất xưởng từ 10-30 Nhân dân tệ/tấn, trong khi các doanh nghiệp thương mại cũng hạ giá thêm 10-20 Nhân dân tệ/tấn nhằm thu hút người mua. Tuy nhiên, hiệu quả mang lại rất hạn chế khi lượng giao dịch tại các thị trường trọng điểm chỉ duy trì quanh 80,000-90,000 tấn/ngày trong suốt tuần. Điều này cho thấy thị trường hiện không thiếu nguồn cung mà thiếu động lực tiêu thụ, khiến các đợt giảm giá chủ yếu mang ý nghĩa giải phóng hàng tồn thay vì tạo ra nhu cầu mới.
Một tín hiệu đáng chú ý khác là số lượng vị thế bán khống trên SHFE tăng nhanh trong tuần qua. Việc dòng tiền đầu cơ gia tăng đặt cược vào khả năng giá tiếp tục giảm cho thấy tâm lý bi quan đang lan rộng trên thị trường. Khi kỳ vọng giá thấp hơn ngày càng phổ biến, người mua càng có xu hướng trì hoãn nhập hàng, qua đó tạo thêm áp lực lên thị trường giao ngay và kéo dài chu kỳ điều chỉnh.
Xu hướng giảm của thị trường nội địa Trung Quốc cũng nhanh chóng lan sang thị trường xuất khẩu. Giá thép thanh ASEAN giảm 5 USD/tấn xuống 507 USD/tấn CFR Singapore (trọng lượng lý thuyết), trong khi giá nội địa Trung Quốc thấp hơn 8-9 USD/tấn so với tuần trước. Để duy trì sức cạnh tranh, các nhà máy Trung Quốc đã giảm giá chào xuất khẩu từ 520-530 USD/tấn xuống còn 515 USD/tấn CFR Singapore. Tuy nhiên, người mua vẫn chưa quay lại thị trường do kỳ vọng giá sẽ tiếp tục điều chỉnh trong tháng 7.
Điều này thể hiện rõ tại Hồng Kông, nơi một nhà máy miền Đông Trung Quốc từng bán thành công với giá 519 USD/tấn CFR (trọng lượng thực tế) trong tuần trước nhưng sang tuần này gần như không còn nhận được sự quan tâm. Người mua hiện chỉ chấp nhận mức 500-505 USD/tấn CFR, trong khi các công ty thương mại đã hạ giá xuống 510 USD/tấn CFR nhưng vẫn khó tạo giao dịch. Tại Singapore, tâm lý thận trọng còn rõ nét hơn khi giá chào mua chỉ ở mức 495 USD/tấn CFR (trọng lượng lý thuyết), phản ánh kỳ vọng các nhà máy Trung Quốc và Đông Nam Á sẽ tiếp tục giảm giá trong thời gian tới.
Theo đó, chỉ số thép thanh FOB Trung Quốc giảm thêm 1 USD/tấn, còn 482 USD/tấn FOB, trong khi giá nội địa lùi về 3,070-3,130 Nhân dân tệ/tấn, tương đương 452-460 USD/tấn. Chênh lệch giữa giá nội địa và giá xuất khẩu tiếp tục thu hẹp, cho thấy các nhà máy đang chấp nhận hy sinh lợi nhuận để duy trì thị phần trên thị trường quốc tế.
Áp lực giảm giá cũng lan sang nhóm nguyên liệu bán thành phẩm. Giá thép dây xuất khẩu Trung Quốc giảm 2 USD/tấn, còn 503 USD/tấn FOB. Các nhà máy lớn vẫn giữ giá chào SAE1008 ở mức 510-520 USD/tấn FOB cho lô hàng tháng 7-8 nhằm bảo vệ mặt bằng giá, nhưng người mua Đông Nam Á chỉ chấp nhận 490-495 USD/tấn FOB. Khoảng cách khá lớn giữa giá chào và giá mua cho thấy thị trường vẫn trong trạng thái giằng co, với người bán chưa muốn nhượng bộ sâu hơn trong khi người mua tiếp tục chờ đợi giá giảm.
Đối với phôi thép, giá xuất xưởng tại Đường Sơn giảm 10 Nhân dân tệ/tấn xuống 2,970 Nhân dân tệ/tấn. Giá chào xuất khẩu vẫn phổ biến ở 465-470 USD/tấn FOB, song nhiều nhà cung cấp đã sẵn sàng cân nhắc bán ở mức 460 USD/tấn FOB đối với hàng giao tháng 9. Động thái này phản ánh áp lực tiêu thụ ngày càng lớn trong bối cảnh giá phế liệu quốc tế liên tục suy yếu, khiến người mua nước ngoài gần như không còn chấp nhận các mức giá cao hơn.
Phân khúc phôi tấm cũng chịu áp lực tương tự. Giá FOB châu Á giảm 4 USD/tấn, xuống 485 USD/tấn. Giá tham khảo của nguồn hàng Trung Quốc giảm khoảng 5 USD/tấn xuống 485 USD/tấn FOB, bám sát diễn biến đi xuống của thị trường HRC. Tại Indonesia, một nhà máy đã giảm giá từ 510 USD/tấn FOB xuống còn 500 USD/tấn FOB đối với hàng giao tháng 8 nhằm tìm kiếm đơn hàng mới. Trong khi đó, một nhà máy tại Việt Nam vẫn giữ mức tham chiếu khoảng 510 USD/tấn FOB sau khi ngừng xuất khẩu từ tháng 4, song các cuộc đàm phán vẫn chưa đạt kết quả khi người mua tiếp tục yêu cầu mức giá thấp hơn.
Khác với thép xây dựng, thị trường HRC Trung Quốc đang cho thấy dấu hiệu ổn định hơn nhưng vẫn thiếu động lực phục hồi rõ ràng. Giá HRC giao ngay tại Thượng Hải duy trì ở 3,330 Nhân dân tệ/tấn, trong khi giao dịch thực tế cải thiện nhẹ khi người bán giữ giá trong khoảng 3,320-3,340 Nhân dân tệ/tấn.
Thị trường hiện xuất hiện sự phân hóa về quan điểm. Một số doanh nghiệp cho rằng dư địa giảm giá không còn nhiều vì nhiều nhà máy đã sản xuất dưới giá thành. Tuy nhiên, phần lớn thương nhân vẫn giữ quan điểm thận trọng khi nhu cầu mùa hè được dự báo tiếp tục suy yếu, khiến khả năng phục hồi của giá HRC trong ngắn hạn vẫn khá hạn chế.
Trong khi đó, các nhà cung cấp than cốc luyện kim đang đề xuất tăng giá thêm 50-55 Nhân dân tệ/tấn, làm gia tăng áp lực chi phí đối với các nhà máy thép. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp sản xuất cho rằng việc tăng giá nguyên liệu nên được lùi sang ngày 1/7 do thị trường thép thành phẩm hiện chưa đủ sức hấp thụ chi phí đầu vào cao hơn.
Trên thị trường kỳ hạn, hợp đồng HRC tháng 10 trên SHFE giảm 0.18% xuống 3,316 Nhân dân tệ/tấn, cho thấy nhà đầu tư vẫn duy trì quan điểm thận trọng đối với triển vọng nhu cầu trong thời gian tới.
Ở thị trường xuất khẩu, giá HRC Trung Quốc tiếp tục ổn định ở 492 USD/tấn FOB. Các nhà máy lớn và doanh nghiệp thương mại duy trì giá chào HRC Q235 và SS400 trong khoảng 492-501 USD/tấn FOB, song thanh khoản vẫn ở mức thấp do người mua chủ yếu đứng ngoài quan sát. Dù một nhà máy lớn đã bán được HRC SS400 với giá 501 USD/tấn FOB, giao dịch này chưa đủ tạo hiệu ứng lan tỏa khi phần lớn khách hàng vẫn chờ đợi mức giá thấp hơn.
Tại Đông Nam Á, giá HRC giảm thêm 2 USD/tấn, xuống 548 USD/tấn CFR. Một số nhà cung cấp đã hạ giá thép SAE1006 xuống 542 USD/tấn CFR Việt Nam, thấp hơn đáng kể so với mức 561 USD/tấn CFR của nguồn hàng Indonesia. Tuy nhiên, mức giảm này vẫn chưa đủ để kích thích nhu cầu khi phần lớn người mua vẫn kỳ vọng thị trường sẽ tiếp tục điều chỉnh.
Trong khi thị trường Trung Quốc vẫn chịu nhiều sức ép, HRC nội địa Ấn Độ lại cho thấy khả năng chống chịu tốt hơn. Giá HRC loại 2.5-4.0 mm duy trì ở 57,600 Rs/tấn (610 USD/tấn) tại Mumbai. Nhu cầu tiêu thụ vẫn ổn định nhờ các nhà phân phối tiếp tục mua hàng theo từng đợt nhỏ, hạn chế tích trữ trong mùa mưa kéo dài đến tháng 9.
Dù vậy, áp lực cung đang dần gia tăng khi JSW Steel khởi động lại lò cao sau quá trình nâng cấp, đồng thời lượng tồn kho trong nước được dự báo sẽ tăng trong các tháng tới. Tuy nhiên, thị trường vẫn chưa xuất hiện làn sóng bán tháo khi các nhà máy duy trì kỷ luật bán hàng, đồng thời ưu tiên các dòng thép giá trị gia tăng và đẩy mạnh xuất khẩu nhằm giảm áp lực dư cung.
Bên cạnh đó, các biện pháp tự vệ thương mại tiếp tục hạn chế lượng thép nhập khẩu, góp phần hỗ trợ mặt bằng giá nội địa. Nhờ vậy, phần lớn doanh nghiệp vẫn kỳ vọng giá HRC Ấn Độ sẽ giảm theo hướng từ từ thay vì lao dốc như năm trước.
Tuy nhiên, dấu hiệu điều chỉnh đã bắt đầu xuất hiện khi một nhà máy thép nhà nước lớn giảm 700-800 Rs/tấn đối với HRC và tới 2,200 Rs/tấn đối với thép tấm PM. Theo đánh giá của các nhà phân phối, nhiều nhà sản xuất khác nhiều khả năng sẽ có động thái tương tự, đưa giá HRC bán lẻ về khoảng 56,000 Rs/tấn tại kho vào giữa tháng 7.
Ở nhóm sản phẩm hạ nguồn, thép cuộn cán nguội IS 513 D hiện dao động 65,000-65,500 Rs/tấn, trong khi thép cuộn mạ kẽm 0.8 mm 80gsm giảm xuống 71,500-72,500 Rs/tấn, thấp hơn mức 72,500 Rs/tấn của tuần trước. Điều này cho thấy xu hướng điều chỉnh không còn giới hạn ở nguyên liệu mà đã lan sang các sản phẩm chế biến sâu.
Thị trường thép châu Á đang chịu tác động đồng thời từ nhu cầu tiêu thụ theo mùa suy yếu, tâm lý chờ giá giảm của người mua và nguồn cung vẫn ở mức cao. Trong bối cảnh các nhà máy tiếp tục cạnh tranh bằng giá để duy trì đơn hàng, còn người mua chưa chịu quay lại thị trường, xu hướng giảm nhiều khả năng vẫn sẽ chi phối diễn biến trong ngắn hạn. Mặc dù chi phí nguyên liệu có dấu hiệu tăng trở lại, yếu tố này khó tạo ra sự đảo chiều nếu nhu cầu thực tế chưa được cải thiện. Thị trường nhiều khả năng sẽ tiếp tục điều chỉnh hoặc dao động ở vùng giá thấp trong tháng 7 trước khi xuất hiện các tín hiệu cân bằng rõ ràng hơn.
N.Hao
Nguồn: VITIC
 

  PRINT     BACK

© Bộ Công Thương- Trung tâm Thông tin Công Nghiệp và Thương mại (VITIC)

Giấy phép của Bộ Thông tin và Truyền thông số 115/GP-TTĐT, cấp ngày 5/6/2024

Người chịu trách nhiệm chính: Nguyễn Quốc Lân, Phó Giám đốc Trung tâm Thông tin Công nghiệp và Thương mại

Địa chỉ: Tòa nhà Bộ Công Thương, số 655 Phạm Văn Đồng, phường Nghĩa Đô, thành phố Hà Nội.

ĐT: (04)39341911; (04)38251312 và Fax: (04)38251312

Email: Asemconnectvietnam@gmail.com;

Ghi rõ nguồn "Asemconnectvietnam.gov.vn" khi đăng lại thông tin từ kênh thông tin này

Số lượt truy cập: 25743584116