Thứ ba, 14-4-2026 - 18:50 GMT+7  Việt Nam EngLish 

Thị trường nông sản thế giới ngày 14/4: Giá cà phê và ca cao duy trì đà tăng, ngô và đậu tương chịu áp lực nguồn cung 

 Thứ ba, 14-4-2026

AsemconnectVietnam - Kết phiên ngày 13/4, thị trường nông sản ghi nhận diễn biến phân hóa, với cà phê, ca cao và lúa mì tăng giá, trong khi ngô, đậu tương và đường chịu áp lực điều chỉnh, phản ánh tác động đan xen từ yếu tố thời tiết, nguồn cung và biến động địa chính trị; trong bối cảnh đó, nhà đầu tư tiếp tục duy trì tâm lý thận trọng, theo dõi sát triển vọng mùa vụ và xu hướng cung – cầu toàn cầu trong ngắn hạn.

Đường chịu áp lực từ dư cung
Giá đường thô trên sàn ICE giảm nhẹ xuống 13,68 cent/pound, bất chấp giá dầu duy trì trên ngưỡng 100 USD/thùng sau căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông. Diễn biến này cho thấy áp lực nguồn cung dư thừa trong ngắn hạn vẫn là yếu tố chi phối chính, lấn át tác động hỗ trợ từ thị trường năng lượng, kéo giá đường trắng giảm về 411,20 USD/tấn. Tuy nhiên, triển vọng trung hạn vẫn được hỗ trợ bởi khả năng Brazil gia tăng sản xuất ethanol và rủi ro thiếu hụt mưa gió mùa tại Ấn Độ do El Niño.
Cà phê tiếp đà phục hồi nhưng còn thận trọng
Kết thúc phiên 13/4, giá cà phê tăng nhẹ trên cả hai sàn. Robusta London kỳ hạn tháng 5/2026 tăng 0,81% lên 3.351 USD/tấn, hợp đồng tháng 7 tăng 0,46% lên 3.254 USD/tấn. Arabica New York tháng 5/2026 tăng 0,25% lên 300,85 US cent/pound, tháng 7 tăng 0,12% lên 296,25 US cent/pound.
Động lực tăng chủ yếu đến từ yếu tố kỹ thuật, sự suy yếu của đồng USD và đồng real Brazil tăng giá, làm giảm áp lực bán ra từ phía nông dân. Bên cạnh đó, lượng mưa dưới mức trung bình tại Minas Gerais và tồn kho Robusta trên sàn ICE xuống mức thấp nhất hơn một năm tiếp tục hỗ trợ giá.
Ở chiều xuất khẩu, Brazil ghi nhận xuất khẩu cà phê nhân tháng 3 giảm 10,4% xuống 2,66 triệu bao loại 60 kg; trong đó arabica giảm 19% còn 2,29 triệu bao, trong khi robusta tăng 164,8% lên 368.000 bao. Tổng xuất khẩu đạt 3,04 triệu bao, giảm 7,8%, với Đức là thị trường lớn nhất (405.000 bao).
Trên toàn cầu, xuất khẩu tháng 2 đạt 11,46 triệu bao, thấp hơn 12,15 triệu bao cùng kỳ. Tuy nhiên, lũy kế 5 tháng đầu niên vụ 2025–2026 đạt 57,77 triệu bao, tăng 4,5%. Trong 12 tháng kết thúc tháng 2/2026, xuất khẩu arabica đạt 83,63 triệu bao, giảm so với 86,42 triệu bao, trong khi robusta tăng lên 59,15 triệu bao từ 51,9 triệu bao.
Ca cao duy trì xu hướng tăng ổn định
Giá ca cao trên cả hai sàn London và New York tiếp tục đi lên, lần lượt tăng 1,2% và 1%, nhờ điều kiện thời tiết thuận lợi tại Bờ Biển Ngà hỗ trợ vụ thu hoạch giữa mùa. Sự cải thiện về nguồn cung giúp thị trường dần ổn định sau giai đoạn biến động do gián đoạn logistics tại Tây Phi, tuy nhiên giới đầu tư vẫn duy trì tâm lý thận trọng và theo dõi sát tiến độ giao hàng thực tế.
Lúa mì bật tăng nhờ lo ngại nguồn cung
Giá lúa mì tăng mạnh sau khi báo cáo của Bộ Nông nghiệp Mỹ cho thấy chất lượng mùa vụ suy giảm, với tỷ lệ diện tích đạt chuẩn tốt và rất tốt chỉ đạt 34%, thấp hơn đáng kể so với cùng kỳ năm trước. Lo ngại về điều kiện khô hạn tại khu vực đồng bằng Mỹ cùng với việc hạ dự báo sản lượng tại Ukraine tiếp tục củng cố xu hướng tăng, dù phần nào bị hạn chế bởi việc Nga mở rộng hạn ngạch xuất khẩu.
Ngô duy trì mặt bằng giá thấp
Giá ngô duy trì trạng thái đi ngang quanh mức 4,4025 USD/bushel khi thị trường chịu tác động trái chiều giữa tiến độ gieo trồng chậm do mưa tại Trung Tây và chi phí đầu vào gia tăng, đặc biệt là giá phân bón. Căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông tiếp tục làm gia tăng rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng, đồng thời thúc đẩy khả năng nông dân điều chỉnh cơ cấu cây trồng.
Đậu tương điều chỉnh do áp lực chốt lời
Giá đậu tương giảm 13,5 cent xuống 11,6225 USD/bushel khi áp lực chốt lời gia tăng trước kỳ vọng diện tích gieo trồng mở rộng. Lợi thế chi phí so với ngô và điều kiện thời tiết thuận lợi đang củng cố triển vọng nguồn cung dồi dào hơn trong niên vụ 2026, trong khi bột đậu nành vẫn giữ được xu hướng tích cực nhờ nhu cầu tiêu thụ ổn định.
Hồ tiêu đi ngang
Kết thúc phiên giao dịch gần nhất, theo dữ liệu từ Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế (IPC), giá tiêu đen Indonesia được niêm yết ở mức 7.070 USD/tấn, giảm nhẹ 4 USD/tấn so với phiên trước. Tại các quốc gia sản xuất chủ chốt khác, mặt bằng giá nhìn chung ổn định, trong đó tiêu đen Brazil loại ASTA 570 đạt 6.150 USD/tấn, còn Malaysia duy trì ở mức 9.300 USD/tấn.
Giá tiêu đen xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục đi ngang, dao động trong khoảng 6.100 – 6.200 USD/tấn đối với các chủng loại 500 g/l và 550 g/l.
Ở phân khúc tiêu trắng, giá tiêu trắng Muntok của Indonesia giảm nhẹ 5 USD/tấn, xuống còn 9.315 USD/tấn. Trong khi đó, giá chào bán tại Việt Nam và Malaysia không ghi nhận biến động, lần lượt giữ ở mức 9.000 USD/tấn và 12.200 USD/tấn.
N.Hao
Nguồn: VITIC
 

  PRINT     BACK

© Bộ Công Thương- Trung tâm Thông tin Công Nghiệp và Thương mại (VITIC)

Giấy phép của Bộ Thông tin và Truyền thông số 115/GP-TTĐT, cấp ngày 5/6/2024

Địa chỉ: Tòa nhà Bộ Công Thương, số 655 Phạm Văn Đồng, phường Nghĩa Đô, thành phố Hà Nội.

ĐT: (04)39341911; (04)38251312 và Fax: (04)38251312

Email: Asemconnectvietnam@gmail.com;

Ghi rõ nguồn "Asemconnectvietnam.gov.vn" khi đăng lại thông tin từ kênh thông tin này

Số lượt truy cập: 25743476472