Biến động trái chiều của thị trường thép cây toàn cầu đầu năm 2026
Thứ năm, 26-2-2026
AsemconnectVietnam - Giá thép cây toàn cầu vào đầu năm 2026 cho thấy diễn biến trái chiều tùy theo từng thị trường. Cụ thể, thị trường châu Âu và Mỹ ghi nhận mức tăng 2–5%, trong khi Thổ Nhĩ Kỳ và Trung Quốc giảm 0,4–2%.
Tại Thổ Nhĩ Kỳ, trong tháng 1/2026, thị trường thép cây của nước này tiếp tục chịu áp lực từ nhu cầu yếu và chi phí sản xuất cao. Giá giảm 0,4% trong tháng và giảm 0,7% từ cuối tháng 12/2025 đến đầu tháng 2/2026, xuống còn 557,5 USD/tấn FOB. Tuy nhiên, mức giá hiện tại vẫn cao hơn 1,2% so với mức trung bình năm 2025.
Yếu tố tiêu cực chính vẫn là giá phế liệu nhập khẩu duy trì ở mức cao. Các nhà máy Thổ Nhĩ Kỳ, vốn phụ thuộc nhiều vào nguồn cung từ Mỹ và EU, buộc phải hoạt động với biên lợi nhuận thấp hoặc âm do giá xuất khẩu giảm trong khi chi phí sản xuất tăng. Điều này làm suy giảm đáng kể khả năng cạnh tranh của Thổ Nhĩ Kỳ so với các nhà cung cấp Bắc Phi – những đơn vị đang tích cực chiếm lĩnh thị phần tại khu vực Balkan và các thị trường truyền thống của Thổ Nhĩ Kỳ.
Nhu cầu xuất khẩu duy trì ở mức không ổn định trong suốt tháng. Các giao dịch được thực hiện với khối lượng nhỏ sang châu Phi, Georgia, Cyprus, Chile và Peru, trong khi nhu cầu từ EU hạn chế do việc áp dụng CBAM và sự thận trọng của người mua. Trên thị trường nội địa, nhu cầu yếu buộc các nhà sản xuất phải điều chỉnh giá, trong khi các đợt bán hàng quyết liệt của một số doanh nghiệp làm gia tăng biến động giá. Đồng thời, Kardemir đã hai lần giảm giá và kích cầu thông qua hình thức thanh toán chậm.
Trong ngắn hạn, thị trường vẫn sẽ bất ổn. Giá phế liệu cao và thời điểm Ramadan sắp đến sẽ kìm hãm sự phục hồi nhu cầu, trong khi khả năng xuất khẩu sang Mỹ tăng có thể hỗ trợ phần nào cho các nhà sản xuất. Sự cải thiện đáng kể của thị trường khó có thể xảy ra trước nửa cuối năm 2026.
Tại châu Âu, giá thép cây tăng trong tháng qua. Ở Bắc Âu, giá tăng 3,4% lên 615 Euro/tấn xuất xưởng, còn tại Ý tăng 1,8% lên 565 Euro/tấn xuất xưởng. Hiện tại, giá chào bán của các nhà máy Ý cao hơn 3,3% so với mức trung bình năm 2025, trong khi giá tại Bắc Âu thấp hơn 1,3%.
Đầu tháng diễn ra khá chậm do kỳ nghỉ lễ kéo dài, thời tiết lạnh và hoạt động xây dựng trầm lắng. Các nhà sản xuất cố gắng tăng giá, nhưng thị trường phản ứng thận trọng. Yếu tố chính thúc đẩy tăng giá là chi phí: giá phế liệu tăng 10–15 Euro/tấn tại hầu hết các quốc gia EU và còn cao hơn ở một số khu vực. Áp lực bổ sung đến từ giá điện và khí đốt cao, đặc biệt ảnh hưởng nặng nề đến các nhà máy luyện thép bằng lò điện hồ quang.
Tại Bắc và Trung Âu, các nỗ lực nhập khẩu thép cây từ Ý bị hạn chế do chi phí logistics tăng mạnh: vận tải đường bộ và đường sắt tăng 20–50%, làm mất lợi thế chênh lệch giá. Tại Pháp và Đức, người mua chỉ chấp nhận mức tăng tối thiểu, trong khi các nhà sản xuất kiên quyết điều chỉnh giá để bù đắp chi phí tăng. Cuối tháng, một phần các đợt tăng giá được công bố đã được thực hiện, nhưng thị trường vẫn mong manh và biên lợi nhuận thấp.
Trong tháng 2–3, giá có thể tăng chậm nhờ hoạt động xây dựng phục hồi theo mùa và chi phí nguyên liệu tiếp tục tăng. Tuy nhiên, nhu cầu yếu và sự phản kháng từ người mua sẽ hạn chế đà tăng, khiến thị trường duy trì mức biến động cao.
Tại Mỹ, giá thép cây ghi nhận mức tăng mạnh nhất, tăng 5,5% lên 1.058,2 USD/tấn xuất xưởng. Mức giá trung bình năm 2025 là 910,9 USD/tấn, tăng 16,2%.
Đầu tháng, nhu cầu yếu theo mùa do kỳ nghỉ lễ, nhưng thị trường có xu hướng tăng rõ rệt. Động lực chính là kỳ vọng và sau đó là thực tế giá phế liệu tăng mạnh: trong tháng 1, giá tăng 30 USD/tấn ngắn, và cuối tháng xuất hiện tín hiệu tăng tiếp trong tháng 2. Trong bối cảnh đó, các nhà máy lớn tại Mỹ đã công bố tăng giá thép cây thêm 30 USD/tấn ngắn, và phần lớn được thị trường chấp nhận.
Nguồn cung nội địa hạn chế, thời gian giao hàng kéo dài và lượng nhập khẩu yếu tiếp tục hỗ trợ giá. Nhập khẩu thép cây vẫn thấp do thuế theo Mục 232, thuế chống bán phá giá và sự không chắc chắn liên quan đến các cuộc điều tra thương mại, làm giảm đáng kể áp lực cạnh tranh từ bên ngoài. Tuy nhiên, nhu cầu không đồng đều: xây dựng nhà ở vẫn trì trệ, trong khi các dự án hạ tầng, trung tâm dữ liệu và năng lượng hỗ trợ một phần tiêu thụ.
Trong ngắn hạn, thị trường có khả năng duy trì mức giá cao ổn định với tiềm năng tăng vừa phải. Giá phế liệu tăng và nhập khẩu hạn chế sẽ tạo mức sàn cho giá, trong khi nhu cầu yếu sẽ ngăn chặn các đợt tăng đột biến.
Tại Trung Quốc, trong tháng 1/2026, giá thép cây giảm 2,1% và giảm 0,8% từ cuối tháng 12/2025 đến ngày 6/2/2026, xuống còn 443,9 USD/tấn giao tại kho (FOT Warehouse). Tuy nhiên, giá vẫn cao hơn 2,1% so với mức trung bình năm 2025.
Đầu tháng, thị trường tránh được đợt giảm sâu dù tồn kho của nhà sản xuất giảm. Yếu tố quyết định là lượng hàng tích trữ tại kho của thương nhân và nhà phân phối tăng lên, phản ánh sự tái phân bổ trong chuỗi cung ứng hơn là phục hồi nhu cầu thực tế.
Nhu cầu duy trì yếu trong suốt tháng 1. Nhiệt độ thấp khiến hoạt động xây dựng tại miền Bắc đình trệ, trong khi tại miền Trung và miền Nam Trung Quốc, hoạt động chỉ giới hạn ở một số dự án riêng lẻ. Nửa cuối tháng, áp lực gia tăng do yếu tố mùa vụ và kỳ nghỉ Tết Nguyên đán sắp đến, dẫn đến tồn kho tăng và giá giảm nhanh hơn.
Nguồn cung tương đối ổn định. Các nhà máy thép chu trình khép kín nối lại sản xuất sau bảo trì định kỳ, trong khi các nhà máy lò điện hồ quang chỉ bắt đầu giảm công suất vào cuối tháng. Đồng thời, chi phí nguyên liệu cao – đặc biệt là giá than cốc tăng vào cuối tháng 1 – đã hạn chế đà giảm giá.
Trong tháng 2, thị trường có thể tiếp tục chịu áp lực vừa phải do kỳ nghỉ lễ và nhu cầu yếu. Tuy nhiên, sản lượng giảm và chi phí nguyên liệu cao có thể hạn chế đà giảm giá thêm cho đến khi hoạt động xây dựng phục hồi vào mùa xuân.
N.Hao
Nguồn: VITIC/Gmk.center

