Bảng tổng kết hiệp định thương mại tự do (FTA) năm 2025 của Ấn Độ: Những tiến triển và những điểm bế tắc trong đàm phán thương mại
Thứ tư, 17-12-2025
AsemconnectVietnam - Năm 2025 là một năm then chốt và mang tính định hình đối với ngoại giao thương mại của Ấn Độ. Quốc gia này đã thúc đẩy nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) song phương và các quan hệ đối tác thương mại nhằm đa dạng hóa khả năng tiếp cận thị trường và báo hiệu sự tái định hướng địa chính trị. Cho dù đó là hiệp định kinh tế và thương mại toàn diện (CETA) giữa chính phủ Ấn Độ với Vương quốc Anh, các cuộc đàm phán sơ bộ về một hiệp định thương mại song phương với Hoa Kỳ (Tuyên bố chung Ấn Độ - Hoa Kỳ, 2025) và các cuộc đàm phán đang diễn ra với Liên minh châu Âu EU, Úc, New Zealand, các quốc gia thuộc Global South và nhiều nước khác (Báo cáo cuối năm của PIB, 2025), Ấn Độ đã đạt được những tiến bộ đáng kể. Tuy nhiên, sự khác biệt vẫn còn sâu sắc. Những thành tựu mang tính bước ngoặt tồn tại song song với các cuộc đàm phán bị đình trệ và những thách thức thực thi chưa được giải quyết. Bảng tổng kết này đánh giá các hướng đi chính, tầm quan trọng kinh tế, những hạn chế chính trị và những rủi ro còn tồn tại.
Tháng 7 năm 2025 chứng kiến hiệp định CETA mang tính bước ngoặt giữa Ấn Độ và Anh, đỉnh điểm của các cuộc đàm phán kéo dài hơn ba năm. Thỏa thuận thương mại chưa từng có này cho đến nay là thỏa thuận lớn nhất mà Anh đàm phán kể từ Brexit và là thỏa thuận lớn nhất của Ấn Độ với một nền kinh tế G7 trong hơn một thập kỷ.
Nói một cách ngắn gọn, theo CETA, Anh sẽ cung cấp quyền tiếp cận miễn thuế cho 99% hàng hóa của Ấn Độ, bao gồm gần 100% giá trị thương mại. Một thỏa thuận thương mại và kinh tế toàn diện cung cấp quyền tiếp cận gần như miễn thuế cho phần lớn thương mại song phương và tự do hóa đáng kể đối với hàng hóa và dịch vụ là đặc điểm của CETA.
Nhìn chung, thuế quan trung bình của Ấn Độ đối với hàng hóa của Anh sẽ giảm mạnh từ 15% xuống chỉ còn 3%. Thỏa thuận này có thể mở ra những cơ hội mới trị giá 23 tỷ USD cho Ấn Độ về thương mại với Vương quốc Anh. Các nhà xuất khẩu của Ấn Độ đối với một số mặt hàng có thể sẽ được miễn thuế. Đây là một sự thay đổi lớn so với mức thuế 4%-16% trước đây của Vương quốc Anh. Lợi ích của thỏa thuận này tác động sâu rộng đến nền kinh tế bằng cách mở ra cánh cửa cho nông dân Ấn Độ tiếp cận thị trường trị giá 37,5 tỷ USD tại Vương quốc Anh.
Đối với các doanh nghiệp tại Vương quốc Anh, một nền kinh tế đang phát triển mạnh mẽ như Ấn Độ, nơi nhu cầu luôn tăng cao, dân số đông và thu nhập khả dụng ngày càng tăng của tầng lớp trung lưu đang phát triển, đây là cơ hội để họ hiện diện và khai thác một thị trường rộng lớn. Nếu được thực hiện hiệu quả, CETA không chỉ có tiềm năng tạo động lực mà còn có thể cải tổ và chuyển đổi các lĩnh vực như dệt may, dược phẩm, công nghệ thông tin và dịch vụ, đồng thời tăng cường quan hệ đối tác về văn hóa và nguồn nhân lực giữa Ấn Độ và Vương quốc Anh. Hiệp định này gửi một thông điệp rõ ràng đến một thế giới phân cực và đầy phe phái rằng Ấn Độ vẫn đứng vững và không hề lay chuyển, đang tiến bước tới sự xuất sắc về kinh tế.
Ngoài dòng chảy thương mại, CETA còn mang ý nghĩa chiến lược, phản ánh nỗ lực có ý thức của cả hai quốc gia nhằm định nghĩa lại mối quan hệ kinh tế của họ theo những thuật ngữ đương đại, tách rời khỏi những di sản lịch sử. Tuy nhiên, sự thành công của hiệp định sẽ phụ thuộc ít hơn vào việc giảm thuế quan và nhiều hơn vào năng lực thực thi - đặc biệt là việc tuân thủ các quy tắc xuất xứ, phối hợp quy định và khả năng của các doanh nghiệp vừa và nhỏ (MSMEs) của Ấn Độ trong việc tận dụng hiệu quả quyền tiếp cận ưu đãi. Nếu không có sự hỗ trợ trong nước có mục tiêu, tỷ lệ sử dụng có nguy cơ vẫn ở mức khiêm tốn.
Ấn Độ - EFTA: Hợp tác thương mại tập trung vào đầu tư
Một thỏa thuận quan trọng không kém là hiệp định đối tác thương mại và kinh tế (TEPA) giữa Ấn Độ và hiệp hội thương mại tự do châu Âu (EFTA) được ký kết vào tháng 10 năm 2025. Được ký kết tại Hội nghị Thượng đỉnh Thịnh vượng 2025, hiệp định đối tác kinh tế Viễn Đông (TEPA) cam kết đầu tư 100 tỷ USD và tạo ra 1 triệu việc làm trực tiếp trong vòng 15 năm, đây là cam kết ràng buộc đầu tiên thuộc loại này trong bất kỳ hiệp định thương mại tự do nào của Ấn Độ. Đối với các quốc gia thành viên EFTA như Thụy Sĩ, Na Uy, Iceland và Liechtenstein, thỏa thuận này không chỉ giảm thuế quan mà còn nhấn mạnh vào việc tạo điều kiện thuận lợi cho đầu tư và hợp tác kinh tế. Đáng chú ý, có một cơ chế tạo điều kiện thuận lợi cho đầu tư để giám sát việc thực hiện và tiến độ, do đó đặt trọng tâm vào việc thực hiện hiệu quả.
Là một thời điểm mang tính bước ngoặt trong quan hệ kinh tế Ấn Độ - Châu Âu, FTA này thể hiện sự kết hợp giữa tầm nhìn tự cung tự cấp của Ấn Độ và các mối quan hệ đối tác đa dạng, bền vững của EFTA. Đối với một quốc gia như Ấn Độ, với dân số chủ yếu là người trẻ tuổi, điều này kích thích cơ hội việc làm bằng cách cung cấp một cánh cửa cho nhân tài có tay nghề và dịch vụ.
Ấn Độ - EU: Những khác biệt cấu trúc dai dẳng
Về mối quan hệ với phương Tây, thỏa thuận thương mại song phương giữa Ấn Độ và EU vẫn đang chờ đạt được các thỏa thuận thành công kể từ khi được khởi động lại vào năm 2022, trái ngược với những kết quả thành công với Anh và EFTA. Mặc dù áp lực thúc đẩy một kết quả nhanh chóng xuất phát từ việc ông Trump tăng thuế quan quá mức, nhưng các lĩnh vực quan trọng của thỏa thuận vẫn đang được đàm phán gay gắt. Mặc dù có tiềm năng nâng cao kim ngạch thương mại hiện tại giữa Ấn Độ và EU lên 139,75 tỷ USD, các cuộc đàm phán phản ánh sự khác biệt về kỳ vọng và lợi thế từ cả hai phía.
Điều đáng lưu ý là các cuộc đàm phán bộc lộ những khác biệt rõ rệt trên nhiều mặt trận. Tranh chấp chính xoay quanh các biện pháp điều chỉnh thuế biên giới carbon do EU đề xuất. Ấn Độ nhấn mạnh việc duy trì các quy tắc khác biệt của WTO dành cho các nước đang phát triển, bác bỏ kế hoạch áp thuế biên giới carbon của EU đối với thép, nhôm và xi măng. Ngoài ra, những bất đồng về thuế quan ô tô, quy định dữ liệu và quản trị, cũng như hài hòa hóa quy định, tiếp tục cản trở việc đạt được thỏa thuận. Mặc dù tiềm năng kinh tế của một hiệp định thương mại tự do (FTA) giữa Ấn Độ và EU vẫn rất đáng kể, tiến trình dường như bị hạn chế bởi những bất tương thích về cấu trúc hơn là do sự trì trệ trong đàm phán.
Thúc đẩy quan hệ song phương
Năm nay chứng kiến những bước phát triển lớn trong các cuộc đàm phán về FTA với các đối tác đang phát triển và đã được thiết lập. Đáng chú ý, các cuộc đàm phán với Israel, bị đình trệ từ năm 2010, đã được khôi phục và đạt được động lực đáng kể vào tháng 11 năm 2025, do đó đạt được tiến bộ đáng kể.
Cần lưu ý rằng các cuộc đàm phán và cam kết thương mại của Ấn Độ không chỉ giới hạn ở những điều đã đề cập ở trên. Trên khắp các khu vực, các quốc gia đã thúc đẩy các cuộc đàm phán chính thức hoặc bày tỏ sự quan tâm sâu sắc đến việc định nghĩa lại các mối quan hệ. Qatar, Ả Rập Xê Út và các quốc gia Trung Đông khác đã bày tỏ sự quan tâm sâu sắc hoặc khởi xướng các quy trình sơ bộ tích cực để thúc đẩy và củng cố quan hệ thương mại với Ấn Độ. Điều này phản ánh sự chuyển dịch của Ấn Độ sang ưu tiên các mối quan hệ song phương và tăng cường các mối liên kết văn hóa, kinh tế và xã hội ở mức độ mật thiết với Trung Đông.
Tự thể hiện mình là người dẫn đầu khu vực Nam bán cầu, Ấn Độ đã tiến hành nhiều cuộc đàm phán thương mại với các quốc gia châu Phi, đồng thời thúc đẩy các cuộc đàm phán nâng cao với Chile, Peru, Sri Lanka và Maldives, qua đó tái cấu trúc quan hệ địa chính trị với sự phụ thuộc giảm bớt vào phương Tây và chia sẻ kinh nghiệm văn hóa cũng như kinh tế.
Những tiến bộ đáng kể đã được ghi nhận trong các cuộc đàm phán với CECA của Úc, dựa trên hiệp định hợp tác kinh tế và thương mại (ECTA) hiện có. Các cuộc đàm phán bao gồm nhiều lĩnh vực, bao gồm hàng hóa, dịch vụ và di chuyển, cùng các điều khoản khác (Hindu, 2025). Tuy nhiên, hiệp định thương mại tự do (FTA) vẫn đang chờ được hoàn thiện với các cuộc đàm phán căng thẳng đang diễn ra.
Ngoài những hoạt động tích cực như vậy, việc khởi động lại các cuộc đàm phán thương mại với New Zealand phản ánh ý định mới của cả hai bên nhằm làm sâu sắc và tăng cường mối quan hệ kinh tế song phương, đồng thời tạo điều kiện tiếp cận các thị trường đang mở rộng cũng như các cơ hội thương mại mới nổi.
Kết luận
Các thỏa thuận đàm phán chưa từng có tiền lệ do Ấn Độ thúc đẩy là minh chứng mạnh mẽ cho cam kết của nước này trong việc tăng cường thương mại song phương, đồng thời điều chỉnh lại sự tham gia của nước này trong một trật tự toàn cầu ngày càng phân cực và chia rẽ. Bằng cách tái định hình và khôi phục các mối quan hệ kinh tế trực tiếp, cụ thể với từng đối tác, Ấn Độ đã tìm cách tăng cường sự phối hợp và hợp tác vượt ra ngoài phạm vi thương mại. Hơn nữa, khi tự định vị mình là người tiên phong và tiếng nói của các nước đang phát triển, các hiệp định song phương như vậy làm sâu sắc thêm các mối quan hệ, thúc đẩy hơn nữa sự hợp tác, phối hợp và cộng tác trong các diễn đàn đa phương. Nằm trong khuôn khổ văn hóa của Ấn Độ nhưng vẫn phù hợp với thực tế kinh tế đương đại, các thỏa thuận này thể hiện Ấn Độ như một đồng minh thương mại hiện đại, hướng tới tương lai và đáng tin cậy.
Về tiến độ, các cuộc đàm phán với Úc, Israel và một số quốc gia thành viên của các nước đang phát triển phản ánh những kết quả đầy hứa hẹn và cam kết mạnh mẽ đối với các giá trị chung và lợi ích kinh tế song phương. Đặc biệt với Úc, do các cuộc đàm phán hiện tại được tiến hành song song với thỏa thuận năm 2022, các cuộc đàm phán này củng cố thêm uy tín cho các cam kết ngoại giao và chính trị lâu dài, vượt ra ngoài lợi ích kinh tế đơn thuần.
Tuy nhiên, Ấn Độ có thể đã gặp phải những trở ngại lớn trong các cuộc đàm phán với EU và Mỹ. Với EU, các cuộc đàm phán thương mại dường như đã bị đình trệ và không còn phản ánh những kết quả lạc quan. Một lý do chính dẫn đến tình trạng này liên quan đến các vấn đề trong ngành ô tô và thép, cùng với yêu cầu nới lỏng thuế carbon của Ấn Độ. Ngay cả với Mỹ, việc chính quyền Trump áp đặt thuế quan cũng đã ảnh hưởng tiêu cực đến các cuộc đàm phán song phương đang diễn ra giữa hai nước, làm đình trệ các cuộc đàm phán.
Như vậy, trong khi năm 2025 nhấn mạnh chiến lược FTA được tính toán kỹ lưỡng nhưng đầy tham vọng của Ấn Độ, được định hình bởi các mối quan hệ mang tính bước ngoặt, lịch sử và chưa từng có tiền lệ, thì nước này cũng vấp phải những trở ngại dai dẳng trong đàm phán. Mặc dù những thành tựu đạt được củng cố uy tín kinh tế của Ấn Độ, nhưng các cuộc đàm phán bế tắc với các đối tác quan trọng cho thấy cần có sự linh hoạt chiến lược, sự chuẩn bị trong nước và sự tham gia ngoại giao bền vững.
Nguồn: Vitic/ diplomatist.com
Việt Nam trước cơ hội nâng xếp hạng tín nhiệm quốc gia
Việt Nam chủ động tăng cường kết nối chuỗi cung ứng điện tử toàn cầu
Giải phóng nhanh hàng nông sản ách tắc tại Cửa khẩu Kim Thành-Lào Cai
Hàng hoá, nông sản tại các cửa khẩu ở An Giang, Đồng Tháp thông quan bình thường
Liên đoàn doanh nghiệp Thụy Sĩ kêu gọi nắm bắt cơ hội với Việt Nam
ADB và Ngân hàng Nhà nước khởi động dự án 2 triệu USD thúc đẩy ngân hàng xanh
Việt Nam tiếp tục là điểm sáng về tăng trưởng và hội nhập
Hội chợ Mùa Xuân: Tìm giải pháp tăng năng lực cho sản phẩm xuất khẩu Việt
Trung Quốc: Cửa khẩu Hữu Nghị Quan tăng tốc thông quan dịp cận Tết Nguyên đán
Nâng tầm quan hệ đối tác kinh tế, thương mại và đầu tư giữa Việt Nam-New Zealand
Hội nghị WCO 2026: Gợi mở quan trọng cho lộ trình hiện đại hóa Hải quan Việt Nam
Tăng cường hiệu quả quản lý nợ công theo các thông lệ tốt từ quốc tế
Cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam từ chuỗi sự kiện quốc tế tại Cuba năm 2026
Thủ tướng: Hội nghị APEC 2027 nâng tầm vai trò quốc tế của Việt Nam trong kỷ nguyên mới

